Quảng cáo
Connor Smith đang thi đấu cho Airdrie United. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 24, Chiều cao: 176 cm. 2026-2027: 8 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Airdrie United vs Cove Rangers (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Airdrie United: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Airdrie United ở mùa giải 2026/2027, Connor Smith thi đấu 630 phút và đá chính 7 trận.
Airdrie United: 8 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Scunthorpe United: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hamilton Academical: 75 trận, 15 bàn, 15 kiến tạo
St. Johnstone U21: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
St Johnstone: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Heart of Midlothian: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Airdrie United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Connor Smith năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 2, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Connor Smith đang thi đấu cho Airdrie United.
Chiều cao của Connor Smith: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Connor Smith mùa giải 2026-2027: 8 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Connor Smith mùa giải 2026-2027: 8 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 720. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Scotland) | Airdrie United | 7 | 630 | 0 | 1 | 6,2 |
| Cúp Thử thách Scotland | Airdrie United | 1 | 90 | 3 | 1 | 9,8 | |
| 2025-2026 | National League (Anh) | Scunthorpe United | 14 | 452 | 0 | 0 | 5,9 |
| League One (Scotland) | Hamilton Academical | 19 | 1.689 | 6 | 4 | 6,8 | |
| Cúp Thử thách Scotland | Hamilton Academical | 4 | 157 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Hamilton Academical | 4 | 343 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Hamilton Academical |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 5,8 |
| 2024-2025 | Championship (Scotland) | Hamilton Academical | 25 | 1.966 | 2 | 5 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Scotland | Hamilton Academical | 3 | 258 | 0 | 2 | 6,8 | |
| Cúp Thử thách Scotland | St. Johnstone U21 | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Johnstone | 2 | 60 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 11 | 460 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Trophy | Scunthorpe United | 1 | 59 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Championship (Scotland) | Hamilton Academical | 19 | 1.608 | 6 | 4 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Heart of Midlothian | 7 | 132 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Europa Conference League | Heart of Midlothian | 4 | 150 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Heart of Midlothian | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Europa League | Heart of Midlothian | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | League One (Scotland) | Queen's Park | 28 | 1.863 | 4 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Queen's Park | 3 | 291 | 1 | 0 | 7,3 | |
| Cúp Scotland | Queen's Park | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Heart of Midlothian | 2 | 18 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 2 | 34 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2020-2021 | League One (Scotland) | Cove Rangers | 9 | 382 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Cove Rangers | 1 | 96 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Scotland | Cove Rangers | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Arbroath | 4 | 140 | 0 | 0 | – | |
| Championship (Scotland) | Arbroath | 3 | 122 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Heart of Midlothian | 3 | 165 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Heart of Midlothian | 1 | 46 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|