
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 24 Tr € (30 thg 3, 2025)
Cập nhật:
Conrad Harder đang thi đấu cho Strasbourg. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 21, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 17 Tr €. Conrad Harder mùa giải 2026-2027: 6 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Conrad Harder ra sân là OGC Nice vs Strasbourg Alsace, với 63 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Strasbourg Alsace: 4 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Strasbourg Alsace ở mùa giải 2026/2027, Conrad Harder thi đấu 135 phút và đá chính 1 trận.
Strasbourg Alsace: 4 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
RB Leipzig: 36 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Sporting: 51 trận, 11 bàn, 6 kiến tạo
Nordsjaelland: 40 trận, 9 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Strasbourg, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Conrad Harder năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 4, 2005.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| RB Leipzig | 21 tuổi | 17 Tr € | |
| RB Leipzig | 20 tuổi | 20 Tr € | |
| RB Leipzig | 20 tuổi | 24 Tr € | |
| SCP | 20 tuổi | 24 Tr € | |
| SCP | 19 tuổi | 24 Tr € | |
| SCP | 19 tuổi | 18 Tr € | |
| SCP | 19 tuổi | 16 Tr € | |
| Nordsjaelland | 19 tuổi | 2 Tr € | |
| Nordsjaelland | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Nordsjaelland U19 | 18 tuổi | 250 N € |
Conrad Harder đang thi đấu cho Strasbourg.
Chiều cao của Conrad Harder: 181 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Giá trị chuyển nhượng: 17 Tr €.
Conrad Harder mùa giải 2026-2027: 6 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Vị trí: Tiền đạo.
Conrad Harder mùa giải 2026-2027: 6 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 168.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 1 | Strasbourg Alsace | 4 | 135 | 1 | 1 | 6,6 |
| Bundesliga | RB Leipzig | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,9 | |
| DFB Pokal | RB Leipzig | 1 | 26 | 1 | 0 | 7,4 | |
| 2026 | Telekom Cup | RB Leipzig | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
| Giao hữu CLB quốc tế | RB Leipzig | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2027 | European U21 Championship qualification | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 |
| Bundesliga |
| RB Leipzig |
| 29 |
| 919 |
| 3 |
| 3 |
| 6,6 |
| DFB Pokal | RB Leipzig | 3 | 129 | 0 | 1 | 6,8 |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 4 | 59 | 1 | 0 | 6,8 |
| European U21 Championship qualification | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 6 | 444 | 5 | 0 | 7,2 |
| 2025 | European U21 Football Championship | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 4 | 209 | 2 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 28 | 738 | 5 | 5 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Sporting | 9 | 324 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Portuguese Cup | Sporting | 6 | 261 | 4 | 1 | 6,8 | |
| Portuguese League Cup | Sporting | 3 | 100 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Portuguese Super Cup | Sporting | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Superliga (Đan Mạch) | Nordsjaelland | 7 | 587 | 2 | 3 | 7,1 | |
| UEFA Nations League | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 23 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjaelland | 23 | 591 | 5 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | Nordsjaelland | 5 | 270 | 2 | 0 | 7,2 | |
| UEFA Europa Conference League | Nordsjaelland | 4 | 28 | 0 | 1 | 6,7 | |
| European U21 Championship qualification | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjaelland | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|