Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (14 thg 10, 2021)
Cập nhật:
Conrado đang thi đấu cho Radomiak Radom. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 29, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 650 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Conrado ra sân là Widzew lodz vs Radomiak Radom, với 20 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 9, 2026.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Conrado hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Radomiak Radom: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Radomiak Radom ở mùa giải 2026/2027, Conrado thi đấu 376 phút và đá chính 5 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Conrado cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Radomiak Radom: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Otelul Galati: 30 trận, 8 bàn, 0 kiến tạo
Atletico Clube Goianiense: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Otelul Galati | 29 tuổi | 650 N € | |
| Otelul Galati | 28 tuổi | 650 N € | |
| Atletico Clube Goianiense | 28 tuổi | 400 N € | |
| Lechia Gdansk | 27 tuổi | 400 N € | |
| Lechia Gdansk | 27 tuổi | 400 N € | |
| Lechia Gdansk | 27 tuổi | 300 N € | |
| Lechia Gdansk | 26 tuổi | 400 N € | |
| Lechia Gdansk | 26 tuổi | 600 N € | |
| Lechia Gdansk | 25 tuổi | 700 N € | |
| Lechia Gdansk | 25 tuổi | 700 N € | |
| Lechia Gdansk | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Lechia Gdansk | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Lechia Gdansk | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Lechia Gdansk | 24 tuổi | 900 N € | |
| Lechia Gdansk | 23 tuổi | 750 N € | |
| Lechia Gdansk | 23 tuổi | 500 N € | |
| Lechia Gdansk | 22 tuổi | 200 N € |
Figueirense: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Osasco Sporting: 39 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Radomiak Radom, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Conrado năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 4, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Conrado đang thi đấu cho Radomiak Radom.
Chiều cao của Conrado: 172 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 650 N €.
Conrado mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 376. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Radomiak Radom | 6 | 376 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | Otelul Galati | 29 | 2.339 | 8 | 0 | 6,6 |
| Romanian Cup | Otelul Galati | 1 | 30 | 0 | 0 | – | |
| 2025 | Serie B (Brazil) | Atletico Clube Goianiense | 9 | 471 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | Atletico Clube Goianiense | 2 | 156 | 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Lechia Gdansk | 15 | 1.066 | 0 | 2 | 6,2 |
| 2023-2024 | Polish Cup | Lechia Gdansk | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022-2023 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Lechia Gdansk | 20 | 1.345 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Polish Cup | Lechia Gdansk | 2 | 74 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa Conference League | Lechia Gdansk | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Lechia Gdansk | 34 | 2.113 | 1 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Lechia Gdansk | 3 | 137 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Polish Cup | Lechia Gdansk | 2 | 89 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Lechia Gdansk | 26 | 1.521 | 2 | 3 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Lechia Gdansk | 3 | 158 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Figueirense | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Serie B (Brazil) | Osasco Sporting | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019 | Serie B (Brazil) | Figueirense | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Osasco Sporting | 2 | 162 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Osasco Sporting | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | Serie B (Brazil) | Osasco Sporting | 16 | 1.412 | 1 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Osasco Sporting | 3 | 200 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2018 | Serie B (Brazil) | Osasco Sporting | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2017-2018 | Serie B (Brazil) | Osasco Sporting | 10 | 891 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | do Recife | 2 | 115 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2017 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|