Quảng cáo
Corey Addai đang thi đấu cho Burton. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Jamaica, Tuổi: 29, Chiều cao: 193 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026-2027: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Wycombe Wanderers vs Burton (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (11 thg 5, 2026)
Burton Albion: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Burton Albion ở mùa giải 2026/2027, Corey Addai thi đấu 1260 phút và đá chính 14 trận.
Burton Albion: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stockport County: 68 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Crawley Town: 80 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Esbjerg: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Burton, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Corey Addai năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 10, 1997.
Vị trí: Thủ môn.
Corey Addai đang thi đấu cho Burton.
Chiều cao của Corey Addai: 193 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Jamaica.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Stockport County | 28 tuổi | 400 N € | |
| Stockport County | 28 tuổi | 300 N € | |
| Stockport County | 27 tuổi | 250 N € | |
| Stockport County | 27 tuổi | 175 N € | |
| Crawley Town | 26 tuổi | 175 N € | |
| Crawley Town | 26 tuổi | 125 N € | |
| Crawley Town | 25 tuổi | 125 N € | |
| Crawley Town | 25 tuổi | 125 N € | |
| Esbjerg | 24 tuổi | 50 N € | |
| Esbjerg | 24 tuổi | 50 N € | |
| Esbjerg | 23 tuổi | 50 N € | |
| Coventry City | 19 tuổi | 50 N € | |
| Coventry City | 19 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Corey Addai mùa giải 2026-2027: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Corey Addai mùa giải 2026-2027: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.350. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Burton Albion | 14 | 1.260 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Burton Albion | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Stockport County | 24 | 2.160 | 0 | 0 | 6,7 |
| EFL Trophy | Stockport County | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp FA | Stockport County | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Stockport County | 31 | 2.730 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp FA |
| Stockport County |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| EFL Trophy | Stockport County | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Crawley Town | 42 | 3.780 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Crawley Town | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Crawley Town | 32 | 2.835 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Crawley Town | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Esbjerg | 4 | 359 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|