Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 29, Chiều cao: 175 cm. Craig Wighton mùa giải 2025-2026: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Craig Wighton ra sân là Cove Rangers vs Montrose, với 19 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 8, 2025.
Montrose: 19 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Dunfermline Athletic: 117 trận, 35 bàn, 7 kiến tạo
Arbroath: 22 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Heart of Midlothian: 32 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Dundee: 15 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Craig Wighton năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 7, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Craig Wighton: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Craig Wighton mùa giải 2025-2026: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Craig Wighton mùa giải 2025-2026: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 474. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Scottish League Cup | Montrose | 4 | 275 | 1 | 0 | 6,5 |
| League One (Scotland) | Montrose | 3 | 199 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | League One (Scotland) | Montrose | 12 | 718 | 1 | 1 | 6,7 |
| Championship (Scotland) | Dunfermline Athletic | 13 | 389 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Scottish Challenge Cup | Dunfermline Athletic | 3 | 139 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Scottish Cup | Dunfermline Athletic | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Scottish League Cup |
| Dunfermline Athletic |
| 1 |
| 14 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2023-2024 | Championship (Scotland) | Dunfermline Athletic | 20 | 1.105 | 5 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Dunfermline Athletic | 2 | 151 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Scottish Cup | Dunfermline Athletic | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | League One (Scotland) | Dunfermline Athletic | 34 | 2.278 | 16 | 4 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Dunfermline Athletic | 6 | 480 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Scottish Challenge Cup | Dunfermline Athletic | 3 | 157 | 2 | 1 | 7,4 | |
| Scottish Cup | Dunfermline Athletic | 2 | 169 | 2 | 0 | 7,9 |
| 2021-2022 | Championship (Scotland) | Arbroath | 14 | 696 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Arbroath | 2 | 160 | 1 | 1 | – | |
| Championship (Scotland) | Dunfermline Athletic | 14 | 735 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Scottish League Cup | Dunfermline Athletic | 5 | 307 | 3 | 0 | – |
| 2020-2021 | Championship (Scotland) | Dunfermline Athletic | 12 | 965 | 6 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Heart of Midlothian | 8 | 497 | 3 | 1 | – | |
| Scottish League Cup | Heart of Midlothian | 5 | 349 | 3 | 0 | – | |
| Scottish Cup | Heart of Midlothian | 2 | 133 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | Championship (Scotland) | Arbroath | 6 | 494 | 3 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Heart of Midlothian | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Scottish League Cup | Heart of Midlothian | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Heart of Midlothian | 13 | 644 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Heart of Midlothian | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee | 5 | 312 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee | 6 | 237 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee | 3 | 55 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|