Quảng cáo
Cao nhất: 225 N € (7 thg 8, 2011)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rodinghausen | 39 tuổi | 50 N € | |
| Rodinghausen | 39 tuổi | 75 N € | |
| Rodinghausen | 38 tuổi | 75 N € | |
| Rodinghausen | 38 tuổi | 75 N € | |
| Rodinghausen | 37 tuổi | 75 N € | |
| Rodinghausen | 37 tuổi | 75 N € | |
| Rodinghausen | 36 tuổi | 75 N € | |
| Rodinghausen |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 42, Chiều cao: 193 cm. D. Flottmann mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà D. Flottmann ra sân là Rodinghausen vs Hoffenheim, với 120 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 31 tháng 7, 2022.
Rodinghausen: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
D. Flottmann năm nay 42 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 8, 1984.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của D. Flottmann: 193 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Đức.
D. Flottmann mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 36 tuổi |
| 75 N € |
| Rodinghausen | 35 tuổi | 100 N € |
| Rodinghausen | 35 tuổi | 100 N € |
| Rodinghausen | 34 tuổi | 100 N € |
| Rodinghausen | 34 tuổi | 100 N € |
| Rodinghausen | 33 tuổi | 100 N € |
| Rodinghausen | 33 tuổi | 100 N € |
| Fortuna Köln | 32 tuổi | 125 N € |
| Fortuna Köln | 32 tuổi | 150 N € |
| Fortuna Köln | 31 tuổi | 150 N € |
| Fortuna Köln | 31 tuổi | 150 N € |
| Fortuna Köln | 30 tuổi | 150 N € |
| Fortuna Köln | 30 tuổi | 150 N € |
| Fortuna Köln | 30 tuổi | 150 N € |
| Fortuna Köln | 29 tuổi | 150 N € |
| Fortuna Köln | 29 tuổi | 200 N € |
| Fortuna Köln | 29 tuổi | 200 N € |
| Wuppertaler Borussia | 27 tuổi | 200 N € |
| Wuppertaler Borussia | 27 tuổi | 225 N € |
| Ahlen | 26 tuổi | 200 N € |
| Ahlen | 26 tuổi | 200 N € |
| Verl | 25 tuổi | 150 N € |
| Osnabrück | 21 tuổi | 100 N € |
| Osnabrück | 20 tuổi | 50 N € |
D. Flottmann mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 120. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Cúp Quốc gia Đức | Rodinghausen | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021-2022 | Regionalliga (Đức) | Rodinghausen | 2 | 160 | 0 | 0 | – |