Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 33, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2026: 14 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: America MG vs Athletic Club (17 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 12 Tr € (12 thg 10, 2017)
America MG: 20 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Sport Recife: 30 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Internacional - RS: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cagliari: 31 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Inter Milan: 35 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Stade Rennais: 18 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dalbert năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 9, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Dalbert: 181 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Dalbert mùa giải 2026: 14 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 33 tuổi | 350 N € | |
| America MG | 32 tuổi | 400 N € | |
| America MG | 32 tuổi | 500 N € | |
| Recife PE | 31 tuổi | 750 N € | |
| Recife PE | 31 tuổi | 750 N € | |
| Internacional | 30 tuổi | 800 N € | |
| Internacional | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Inter | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Inter | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Cagliari | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Cagliari | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Rennes | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Rennes | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Rennes | 27 tuổi | 6 Tr € | |
| Rennes | 27 tuổi | 9 Tr € | |
| Fiorentina | 26 tuổi | 9 Tr € | |
| Fiorentina | 26 tuổi | 9,5 Tr € | |
| Fiorentina | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| Inter | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Inter | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Inter | 24 tuổi | 12 Tr € | |
| Inter | 24 tuổi | 12 Tr € | |
| Inter | 24 tuổi | 12 Tr € | |
| Nice | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Nice | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Nice | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Nice | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 22 tuổi | 750 N € | |
| Vitoria Guimaraes | 21 tuổi | 250 N € | |
| Vitoria Guimaraes | 21 tuổi | 250 N € |
Dalbert mùa giải 2026: 14 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.033. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie B (Brazil) | America MG | 14 | 1.033 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2025-2026 | Serie B (Brazil) | America MG | 3 | 254 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | Serie B (Brazil) | America MG | 3 | 51 | 0 | 0 | 6,3 |
| Serie A (Brazil) | Sport Recife | 5 | 108 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | Sport Recife | 1 | 67 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2024 | Serie B (Brazil) | Sport Recife | 22 | 1.273 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) |
| Sport Recife |
| 1 |
| 71 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| 2023-2024 | Serie B (Brazil) | Sport Recife | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 3 | 108 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 6 | 393 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Internacional - RS | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | Serie A | Cagliari | 28 | 2.093 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Cagliari | 3 | 198 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Inter Milan | 3 | 131 | 1 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Stade Rennais | 13 | 364 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Champions League | Stade Rennais | 4 | 224 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Stade Rennais | 1 | 15 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Serie A | Fiorentina | 31 | 2.489 | 0 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Fiorentina | 3 | 266 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Inter Milan | 1 | 71 | 0 | 0 | – | |
| International Champions Cup | Inter Milan | 1 | 74 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Serie A | Inter Milan | 11 | 777 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Inter Milan | 2 | 94 | 0 | 0 | – | |
| International Champions Cup | Inter Milan | 2 | 163 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Ý | Inter Milan | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,3 |
| 2018 | International Champions Cup | Inter Milan | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|
| 2017-2018 | Serie A | Inter Milan | 13 | 525 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 1 | OGC Nice | 33 | 2.873 | 0 | 3 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 25 | 1.881 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|