Quảng cáo
Dan Nistor đang thi đấu cho Universitatea Cluj. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 38, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 275 N €. 2026-2027: 13 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: CFR Cluj vs Universitatea Cluj (9 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,8 Tr € (1 thg 5, 2013)
Universitatea Cluj: 10 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Universitatea Cluj ở mùa giải 2026/2027, Dan Nistor thi đấu 556 phút và đá chính 8 trận.
Universitatea Cluj: 145 trận, 36 bàn, 28 kiến tạo
Universitatea Craiova: 113 trận, 12 bàn, 15 kiến tạo
FCU 1948 Craiova: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dinamo 1948: 68 trận, 6 bàn, 27 kiến tạo
Astra Giurgiu: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
CFR 1907 Cluj: 1 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Universitatea Cluj, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dan Nistor năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 5, 1988.
Vị trí: Tiền vệ.
Dan Nistor đang thi đấu cho Universitatea Cluj.
Chiều cao của Dan Nistor: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Romania.
Giá trị chuyển nhượng: 275 N €.
Dan Nistor mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dan Nistor mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 690. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Cluj | 10 | 556 | 0 | 3 | 6,8 |
| Europa Conference League | Universitatea Cluj | 2 | 106 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Europa League | Universitatea Cluj | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2026 | Siêu cúp Romania | Universitatea Cluj | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Cluj | 29 | 1.728 | 8 | 6 | 7,1 |
| Cúp Quốc gia Romania | Universitatea Cluj | 4 | 260 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League |
| Universitatea Cluj |
| 2 |
| 161 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Cluj | 41 | 3.314 | 11 | 8 | 7,0 |
|---|
| 2023-2024 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Cluj | 38 | 3.295 | 14 | 10 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Romania | Universitatea Cluj | 4 | 201 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Cluj | 12 | 911 | 3 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Romania | Universitatea Cluj | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| SuperLiga (Romania) | Universitatea Craiova | 17 | 1.229 | 2 | 2 | 6,8 | |
| Europa Conference League | Universitatea Craiova | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Craiova | 35 | 2.293 | 3 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Romania | Universitatea Craiova | 4 | 140 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Giao hữu quốc tế | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2019-2020 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Craiova | 9 | 758 | 2 | 2 | 5,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Romania) | Dinamo 1948 | 15 | 1.271 | 2 | 9 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Dinamo 1948 | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Vòng loại Euro | Dinamo 1948 | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2018-2019 | SuperLiga (Romania) | Dinamo 1948 | 25 | 2.105 | 2 | 11 | – |
|---|
| 2017-2018 | SuperLiga (Romania) | Dinamo 1948 | 16 | 1.348 | 1 | 7 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Romania) | Astra Giurgiu | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| SuperLiga (Romania) | CFR 1907 Cluj | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,6 | |
| SuperLiga (Romania) | Concordia Chiajna | 1 | 34 | 0 | 0 | – |
| 2016-2017 | SuperLiga (Romania) | Dinamo 1948 | 9 | 481 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2015-2016 | SuperLiga (Romania) | Astra Giurgiu | 1 | 77 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Romania) | Dinamo 1948 | 1 | 85 | 0 | 0 | – | |
| SuperLiga (Romania) | Concordia Chiajna | 1 | 85 | 0 | 0 | – | |
| SuperLiga (Romania) | Voluntari | 1 | 93 | 0 | 0 | – |