Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 39, Chiều cao: 179 cm. 2025-2026: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Bayern Munchen II vs Furth II (20 tháng 2, 2024).
Cập nhật:
Cao nhất: 1 Tr € (11 thg 1, 2011)
Bayern Munchen II: 4 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Furth II: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Schweinfurt 05: 1 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Adelaide United: 26 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
1860 München: 51 trận, 5 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Adlung năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 10, 1987.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Daniel Adlung: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Daniel Adlung mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 35 tuổi |
| 100 N € |
| Furth II | 34 tuổi | 100 N € |
| Schweinfurt 05 | 34 tuổi | 125 N € |
| Furth II | 33 tuổi | 125 N € |
| Furth II | 32 tuổi | 200 N € |
| Furth II | 30 tuổi | 300 N € |
| 1860 München | 29 tuổi | 400 N € |
| 1860 München | 29 tuổi | 650 N € |
| 1860 München | 28 tuổi | 750 N € |
| 1860 München | 28 tuổi | 800 N € |
| 1860 München | 27 tuổi | 1 Tr € |
| 1860 München | 27 tuổi | 900 N € |
| 1860 München | 26 tuổi | 750 N € |
| 1860 München | 26 tuổi | 750 N € |
| Energie Cottbus | 25 tuổi | 900 N € |
| Energie Cottbus | 25 tuổi | 1 Tr € |
| Energie Cottbus | 24 tuổi | 1 Tr € |
| Energie Cottbus | 24 tuổi | 1 Tr € |
| Energie Cottbus | 23 tuổi | 1 Tr € |
| Energie Cottbus | 23 tuổi | 1 Tr € |
| Alemannia Aachen | 22 tuổi | 900 N € |
| Alemannia Aachen | 22 tuổi | 750 N € |
| Wolfsburg | 21 tuổi | 500 N € |
| Greuther Fürth | 20 tuổi | 800 N € |
| Greuther Fürth | 19 tuổi | 700 N € |
| Greuther Fürth | 19 tuổi | 600 N € |
| Greuther Fürth | 18 tuổi | 300 N € |
| Greuther Fürth | 18 tuổi | 100 N € |
| Greuther Fürth | 17 tuổi | 50 N € |
Daniel Adlung mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 92.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Regionalliga (Đức) | Bayern Munchen II | 2 | 92 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | Regionalliga (Đức) | Bayern Munchen II | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
| 2023-2024 | Regionalliga (Đức) | Bayern Munchen II | 1 | 77 | 0 | 1 | – |
| 2022-2023 | Regionalliga (Đức) | Furth II | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Regionalliga (Đức) | Furth II | 1 | 90 | 0 | 1 | – |
| Regionalliga (Đức) | Schweinfurt 05 | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2017-2018 | A-League (Úc) | Adelaide United | 26 | 2.203 | 5 | 3 | 6,9 |
|---|
| 2016-2017 | 2. Bundesliga (Đức) | 1860 München | 15 | 1.068 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | 2. Bundesliga (Đức) | 1860 München | 27 | 2.276 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | 2. Bundesliga (Đức) | 1860 München | 9 | 765 | 3 | 3 | 6,9 |
|---|