Không có dữ liệu
Cao nhất: 3,5 Tr € (30 thg 6, 2015)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 42, Chiều cao: 175 cm. Daniel Baier mùa giải 2019-2020: 24 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniel Baier ra sân là Augsburg vs Hoffenheim, với 83 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 6, 2020.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Baier năm nay 42 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 5, 1984.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Daniel Baier: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Daniel Baier mùa giải 2019-2020: 24 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 32 tuổi |
| 2 Tr € |
| Augsburg | 31 tuổi | 3 Tr € |
| Augsburg | 31 tuổi | 3,5 Tr € |
| Augsburg | 30 tuổi | 3 Tr € |
| Augsburg | 30 tuổi | 3 Tr € |
| Augsburg | 29 tuổi | 3 Tr € |
| Augsburg | 29 tuổi | 2 Tr € |
| Augsburg | 28 tuổi | 2 Tr € |
| Augsburg | 28 tuổi | 1,8 Tr € |
| Augsburg | 27 tuổi | 1,3 Tr € |
| Augsburg | 27 tuổi | 750 N € |
| Augsburg | 27 tuổi | 600 N € |
| Augsburg | 26 tuổi | 750 N € |
| Wolfsburg | 25 tuổi | 750 N € |
| Augsburg | 24 tuổi | 1 Tr € |
| Wolfsburg | 23 tuổi | 1,3 Tr € |
| Wolfsburg | 23 tuổi | 1 Tr € |
| 1860 München | 22 tuổi | 750 N € |
| 1860 München | 21 tuổi | 1,3 Tr € |
| 1860 München | 21 tuổi | 1 Tr € |
| 1860 München | 20 tuổi | 750 N € |
| 1860 München | 20 tuổi | 500 N € |
| 1860 München | 20 tuổi | 250 N € |
Daniel Baier mùa giải 2019-2020: 24 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.036. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2019-2020 | Bundesliga | Augsburg | 23 | 1.946 | 1 | 0 | 7,1 |
| DFB Pokal | Augsburg | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2018-2019 | Bundesliga | Augsburg | 33 | 2.821 | 0 | 1 | 6,3 |
| DFB Pokal | Augsburg | 3 | 267 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2017-2018 | Bundesliga | Augsburg | 29 | 2.541 | 0 | 2 | 6,4 |
| 2016-2017 | Bundesliga | Augsburg | 27 | 2.395 | 1 | 3 | 6,6 |
| 2015-2016 |
| Augsburg |
| 28 |
| 2.331 |
| 1 |
| 2 |
| 6,7 |
| 2014-2015 | Bundesliga | Augsburg | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2013-2014 | Bundesliga | Augsburg | 7 | 630 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2011-2012 | Bundesliga | Augsburg | 14 | 1.104 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2010-2011 | 2. Bundesliga (Đức) | Augsburg | 2 | 107 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2007-2008 | Bundesliga | Wolfsburg | 10 | 439 | 0 | 0 | – |
|---|