Quảng cáo
Dániel Gera đang thi đấu cho Persepolis. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 31, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2025-2026: 16 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Diosgyor VTK vs Ferencvarosi TC (20 tháng 12, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 650 N € (22 thg 12, 2024)
Diosgyor VTK: 89 trận, 10 bàn, 4 kiến tạo
Puskas Akademia: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ferencvarosi TC: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Budapest: 11 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Persepolis, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dániel Gera năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 8, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Dániel Gera đang thi đấu cho Persepolis.
Chiều cao của Dániel Gera: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hungary.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Dániel Gera mùa giải 2025-2026: 16 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Persepolis | 30 tuổi | 400 N € | |
| Diosgyor VTK | 30 tuổi | 500 N € | |
| Diosgyor VTK | 29 tuổi | 600 N € | |
| Diosgyor VTK | 29 tuổi | 650 N € | |
| Diosgyor VTK | 28 tuổi | 375 N € | |
| Diosgyor VTK | 28 tuổi | 300 N € | |
| Diosgyor VTK | 27 tuổi | 275 N € | |
| Diosgyor VTK | 27 tuổi | 275 N € | |
| Puskas Akademia | 26 tuổi | 250 N € | |
| Puskas Akademia | 26 tuổi | 300 N € | |
| Ferencvarosi TC | 25 tuổi | 350 N € | |
| Ferencvarosi TC | 25 tuổi | 450 N € | |
| Budapest | 25 tuổi | 300 N € | |
| Budapest | 24 tuổi | 150 N € | |
| Budapest | 24 tuổi | 300 N € | |
| Budapest | 23 tuổi | 350 N € | |
| Budapest | 22 tuổi | 250 N € | |
| Budapest | 22 tuổi | 250 N € | |
| Budapest | 21 tuổi | 250 N € | |
| Budapest | 21 tuổi | 300 N € | |
| Budapest | 20 tuổi | 300 N € | |
| Budapest | 20 tuổi | 200 N € | |
| Budapest | 19 tuổi | 50 N € |
Dániel Gera mùa giải 2025-2026: 16 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.335. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | NB I (Hungary) | Diosgyor VTK | 16 | 1.335 | 1 | 1 | 6,4 |
| 2024-2025 | NB I (Hungary) | Diosgyor VTK | 31 | 2.621 | 4 | 1 | 6,6 |
| Nations League | HungaryĐội tuyển quốc gia | 4 | 63 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2023-2024 | NB I (Hungary) | Diosgyor VTK | 28 | 2.092 | 5 | 2 | 6,7 |
| 2022-2023 | NB II (Hungary) | Diosgyor VTK | 14 | 825 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | NB I (Hungary) | Puskas Akademia | 16 | 650 | 0 | 0 |
| – |
| 2020-2021 | NB I (Hungary) | Ferencvarosi TC | 6 | 127 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NB I (Hungary) | Budapest | 11 | 833 | 4 | 0 | – |