Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 20 kết quả, 26 trận sắp diễn ra
| Fizz Liga (Hungary) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Paks | 8 | -1 | 11 |
| 7 | Budapest | 8 | +1 | 9 |
| 8 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Máté Pinezits2025/12 –39 cầu thủ được sử dụng · 1.60:1.64 bàn/trận · 1.16 điểm/trận | 25 | 6 | 11 | 8 | 24% |
| Dávid Horváth2022/10 – 2025/1262 cầu thủ được sử dụng · 1.81:1.52 bàn/trận · 1.58 điểm/trận | 121 | 56 | 23 | 42 | 46% |
| György Bognár2022/5 – 2022/1029 cầu thủ được sử dụng · 3.27:1.53 bàn/trận · 1.80 điểm/trận | 15 | 8 | 3 | 4 | 53% |
Cập nhật:
Budapest – Giải đấu: Fizz Liga (Hungary). Huấn luyện viên: Máté Pinezits. Sân vận động: Hidegkúti Nándor Stadion (Budapest). Ghi bàn nhiều nhất: Gabor Jurek (7 bàn). Budapest được thành lập năm 1888.
Paks vs Budapest: 11 tháng 10, 2026, Fizz Liga (Hungary).
Hồ sơ Budapest tổng hợp lịch thi đấu và kết quả hiện có. Mở trang trận đấu để xem các chi tiết hiện có.
Budapest 1-2 Győri ETO (Fizz Liga (Hungary), 20 tháng 9, 2026) – Budapest để thua.
Budapest – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Đội hình Budapest được chia theo vị trí. Mở hồ sơ cầu thủ để xem thông tin cá nhân và thống kê sự nghiệp hiện có.
Tiền đạo: Marin Jurina, Dániel Zsóri, Mark Kerezsi Zalan
| 8 |
| -1 |
| 9 |
Tiền vệ: Mihály Kata, Krisztián László, Adrian Zeljković, Soma Szuhodovszki
Hậu vệ: Patrik Kovacs, Ilia Beriashvili, Vilius Armalas, Daniel Horvath, Stipe Radic, Kristof Hinora
Thủ môn: Patrik Demjén, Jozsef Balázs, Tamas Fadgyas, Bence Varga
Số cầu thủ: 22. Tuổi trung bình: 25,0.
Trang liên quan: Fizz Liga (Hungary), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Budapest: Máté Pinezits.
Sân nhà của Budapest: Hidegkúti Nándor Stadion (Budapest). Sức chứa: 5.000.
Budapest thi đấu tại Fizz Liga (Hungary).
Paks – Budapest (Fizz Liga (Hungary)): lúc 00:30 GMT+7 11 tháng 10, 2026.
Budapest được thành lập năm 1888.