NB I (Hungary): đứng thứ 9, 9 điểm. 9 trận: 2 thắng, 3 hòa, 4 thua; hiệu số -2 (15 bàn thắng, 17 bàn thua). Budapest – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3. Kém đội dẫn đầu Puskas Akademia 9 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League Play-off1 | Puskas Akademia | 9 | 6 | 0 | 3 | 4 | 14 | 18 | TBBTT |
| UEFA Conference League Vòng loại2 | Vasas | 9 | 4 | 3 | 2 | 6 | 18 | 15 | BBTTH |
| UEFA Conference League Vòng loại3 | Győri ETO | 9 | 4 | 3 | 2 | 5 | 16 | 15 | HBTTB |
| 4 | Ujpest | 9 | 4 | 3 | 2 | 4 | 18 | 15 | BTHTH |
| 5 | Paks | 9 | 4 | 2 | 3 | 2 | 19 | 14 | THBTT |
| 6 | Ferencvarosi TC | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 12 | 13 | TTHHH |
| 7 | Kisvárda | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | 10 | HHTBH |
| 8 | DVSC | 9 | 2 | 4 | 3 | -3 | 13 | 10 | HHTBH |
| 9 | Budapest | 9 | 2 | 3 | 4 | -2 | 15 | 9 | THBBB |
| 10 | ZTE | 9 | 3 | 0 | 6 | -6 | 12 | 9 | BBTBT |
| Xuống hạng11 | Nyiregyhaza | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 10 | 8 | BHBHB |
| Xuống hạng12 | Honved | 8 | 1 | 4 | 3 | -3 | 12 | 7 | BTBBH |
| NB I (Hungary) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 8 | DVSC | 9 | -3 | 10 |
| 9 | Budapest | 9 | -2 | 9 |
| 10 | ZTE | 9 | -6 | 9 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Máté Pinezits2025/12 –38 cầu thủ được sử dụng · 1.54:1.69 bàn/trận · 1.12 điểm/trận | 26 | 6 | 11 | 9 | 23% |
| Dávid Horváth2022/10 – 2025/1262 cầu thủ được sử dụng · 1.81:1.52 bàn/trận · 1.58 điểm/trận | 121 | 56 | 23 | 42 | 46% |
| György Bognár2022/5 – 2022/1029 cầu thủ được sử dụng · 3.27:1.53 bàn/trận · 1.80 điểm/trận | 15 | 8 | 3 | 4 | 53% |