Mùa 2026/2027: ghi 15 bàn và thủng lưới 17 bàn sau 9 trận. Budapest: kiểm soát bóng 51%, 140 cú sút (60 trúng đích), 41 phạt góc, 17 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ. Vua phá lưới: Gabor Jurek (7 bàn).
Cập nhật:
| NB I (Hungary) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 8 | DVSC | 9 | -3 | 10 |
| 9 | Budapest | 9 | -2 | 9 |
| 10 | ZTE | 9 | -6 | 9 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Máté Pinezits2025/12 –39 cầu thủ được sử dụng · 1.60:1.64 bàn/trận · 1.16 điểm/trận | 25 | 6 | 11 | 8 | 24% |
| Dávid Horváth2022/10 – 2025/1262 cầu thủ được sử dụng · 1.81:1.52 bàn/trận · 1.58 điểm/trận | 121 | 56 | 23 | 42 | 46% |
| György Bognár2022/5 – 2022/1029 cầu thủ được sử dụng · 3.27:1.53 bàn/trận · 1.80 điểm/trận | 15 | 8 | 3 | 4 | 53% |