| NB I (Hungary) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Kisvárda | 9 | -1 | 10 |
| 8 | Budapest | 8 | +1 | 9 |
| 9 | DVSC | 8 | -3 | 9 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Máté Pinezits2025/12 –39 cầu thủ được sử dụng · 1.60:1.64 bàn/trận · 1.16 điểm/trận | 25 | 6 | 11 | 8 | 24% |
| Dávid Horváth2022/10 – 2025/1262 cầu thủ được sử dụng · 1.81:1.52 bàn/trận · 1.58 điểm/trận | 121 | 56 | 23 | 42 | 46% |
| György Bognár2022/5 – 2022/1029 cầu thủ được sử dụng · 3.27:1.53 bàn/trận · 1.80 điểm/trận | 15 | 8 | 3 | 4 | 53% |
Tân binh gần nhất: Bence Varga (từ Free Player). Mọi thương vụ chuyển nhượng đến và đi của Budapest, kèm ngày và phí chuyển nhượng.
Cập nhật:
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
0.05M €
Cho mượn
Hết hạn cho mượn
Cho mượn
1M €
Đã ký hợp đồng
Cho mượn
Cho mượn
Cho mượn
Đã ký hợp đồng
0.75M €
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
0.075M €
0.225M €
0.6M €
Đã ký hợp đồng
1M €
0.3M €
Đã ký hợp đồng
2M €
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Giải nghệ
Giải nghệ
Đã ký hợp đồng
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Cho mượn
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Cho mượn
Cho mượn
Đã ký hợp đồng
Cho mượn