Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 20 kết quả, 13 trận sắp diễn ra
| Superliga (Đan Mạch) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Midtjylland | 9 | +8 | 19 |
| 3 | Viborg | 9 | +7 | 17 |
| 4 | Nordsjaelland | 9 | +4 | 17 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nickolai Lund2025/7 – 2025/739 cầu thủ được sử dụng · 1.71:1.42 bàn/trận · 1.52 điểm/trận | 48 | 22 | 7 | 19 | 46% |
| Nickolai Lund2025/7 – 2028/631 cầu thủ được sử dụng · 1.74:1.53 bàn/trận · 1.47 điểm/trận | 38 | 17 | 5 | 16 | 45% |
| Jakob Poulsen2023/12 – 2025/737 cầu thủ được sử dụng · 1.83:1.43 bàn/trận · 1.50 điểm/trận | 54 | 22 | 15 | 17 | 41% |
Cập nhật:
Viborg – Giải đấu: Superliga (Đan Mạch). Huấn luyện viên: Nickolai Lund. Sân vận động: Viborg Stadion (Vyborg). Viborg được thành lập năm 1896.
Randers vs Viborg: 11 tháng 10, 2026, Superliga (Đan Mạch).
Holstein Kiel 3-1 Viborg (Giao hữu CLB quốc tế, 3 tháng 10, 2026) – Viborg để thua.
Viborg – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Tiền đạo: Charly Horneman, Yonis Njoh, Dorian Hanza, Sami Jalal Karchoud, Tim Freriks, Adam Kleis-kristoffersen, Roald Mitchell
Tiền vệ: Jeppe Grønning, Mads Søndergaard Clausen
Hậu vệ: Daniel Anyembe, Žan Zaletel, Oliver Bundgaard Kristensen, Lukas Kirkegaard, Hjalte Bidstrup, Mohamed Riahi, Emil Monrad
Thủ môn: Kasper Kiilerich, Lucas Lund Pedersen
Số cầu thủ: 24. Tuổi trung bình: 23,2. Cầu thủ nước ngoài: 10. Chấn thương hoặc treo giò: 5.
Trang liên quan: Superliga (Đan Mạch), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Viborg: Nickolai Lund.
Sân nhà của Viborg: Viborg Stadion (Vyborg). Sức chứa: 10.000.
Viborg thi đấu tại Superliga (Đan Mạch).
Randers – Viborg (Superliga (Đan Mạch)): lúc 19:00 GMT+7 11 tháng 10, 2026.
Viborg được thành lập năm 1896.