| Superliga (Đan Mạch) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Nordsjaelland | 10 | +4 | 18 |
| 4 | Viborg | 9 | +7 | 17 |
| 5 | Brondby | 9 | -3 | 13 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nickolai Lund2025/7 – 2025/739 cầu thủ được sử dụng · 1.71:1.42 bàn/trận · 1.52 điểm/trận | 48 | 22 | 7 | 19 | 46% |
| Nickolai Lund2025/7 – 2028/631 cầu thủ được sử dụng · 1.74:1.53 bàn/trận · 1.47 điểm/trận | 38 | 17 | 5 | 16 | 45% |
| Jakob Poulsen2023/12 – 2025/737 cầu thủ được sử dụng · 1.83:1.43 bàn/trận · 1.50 điểm/trận | 54 | 22 | 15 | 17 | 41% |
Superliga (Đan Mạch): đứng thứ 4, 17 điểm. 9 trận: 5 thắng, 2 hòa, 2 thua; hiệu số +7 (15 bàn thắng, 8 bàn thua). Viborg – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1. Kém đội dẫn đầu Copenhagen 7 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Play-off tranh ngôi vô địch1 | Copenhagen | 9 | 8 | 0 | 1 | 15 | 23 | 24 | TTTTT |
| Play-off tranh ngôi vô địch2 | Midtjylland | 9 | 5 | 4 | 0 | 8 | 17 | 19 | HTHTH |
| Play-off tranh ngôi vô địch3 | Nordsjaelland | 10 | 5 | 3 | 2 | 4 | 14 | 18 | BHTBH |
| Play-off tranh ngôi vô địch4 | Viborg | 9 | 5 | 2 | 2 | 7 | 15 | 17 | TTBHT |
| Play-off tranh ngôi vô địch5 | Brondby | 9 | 4 | 1 | 4 | -3 | 12 | 13 | TBBBB |
| Play-off tranh ngôi vô địch6 | Horsens | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 15 | 11 | TBTBH |
| Play-off trụ hạng7 | Silkeborg | 9 | 2 | 4 | 3 | 0 | 12 | 10 | BHHHT |
| Play-off trụ hạng8 | Randers | 9 | 3 | 1 | 5 | -3 | 11 | 10 | BTTBB |
| Play-off trụ hạng9 | Odense | 10 | 2 | 4 | 4 | -6 | 8 | 10 | HBTHH |
| Play-off trụ hạng10 | Lyngby | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 10 | 7 | BHTHB |
| Play-off trụ hạng11 | Aarhus AGF | 9 | 0 | 5 | 4 | -6 | 11 | 5 | BBHBH |
| Play-off trụ hạng12 | Sonderjyske | 9 | 1 | 2 | 6 | -9 | 12 | 5 | BBBHT |