Quảng cáo
Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 22 kết quả, 10 trận sắp diễn ra
Silkeborg – Giải đấu: Superliga (Đan Mạch). Vị trí: 9 (Điểm: 12, Số trận: 12). Trận gần đây (5): Thắng: 1, Hòa: 3, Thua: 1. Trận tiếp theo: Odense vs Silkeborg (1 tháng 11, 2026). Vua phá lưới: Oliver Ross (Bàn thắng: 7).
Cập nhật:
| Superliga (Đan Mạch) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 8 | Aarhus AGF | 12 | -2 | 12 |
| 9 | Silkeborg | 12 | -4 | 12 |
| 10 | Randers | 13 | -8 | 11 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Morten Dahm Kjaergaard2026/6 –25 cầu thủ được sử dụng · 1.23:1.77 bàn/trận · 0.92 điểm/trận | 13 | 2 | 6 | 5 | 15% |
| Kent Nielsen2019/6 – 2026/694 cầu thủ được sử dụng · 1.70:1.49 bàn/trận · 1.44 điểm/trận | 272 | 111 | 59 | 102 | 41% |
| Peter Sörensen2015/9 – 2019/649 cầu thủ được sử dụng · 1.55:1.50 bàn/trận · 1.42 điểm/trận | 106 | 42 | 24 | 40 | 40% |
Thành lập: 1917
Sân vận động: JYSK Park (Sức chứa: 10.000)
Giải đấu: Superliga (Đan Mạch)
Quốc gia: Đan Mạch
Huấn luyện viên: Morten Dahm Kjaergaard
Silkeborg 1-1 Nordsjælland (Superliga (Đan Mạch), 25 tháng 10, 2026) – hai đội hòa nhau.
Tiền đạo: Oliver Ross, Malthe Hansen, Lucas Riisgaard, Kristian Kirkegaard
Tiền vệ: Mads Larsen, Mads Freundlich, Julius Lorents, Sofus Berger, Rami Hajal
Thủ môn: Aske Andrésen, Bastian Lykkegaard Holm, Thomas Mikkelsen
Số cầu thủ: 25. Tuổi trung bình: 24,0. Cầu thủ nước ngoài: 6. Chấn thương hoặc treo giò: 3.
Trang liên quan: Superliga (Đan Mạch), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Silkeborg: Morten Dahm Kjaergaard.
Sân nhà của Silkeborg: JYSK Park (Silkeborg). Sức chứa: 10.000.
Silkeborg thi đấu tại Superliga (Đan Mạch).
Odense – Silkeborg (Superliga (Đan Mạch)): lúc 20:00 GMT+7 1 tháng 11, 2026.
Silkeborg được thành lập năm 1917.