Quảng cáo
Hungary
István Bognár đang thi đấu cho Budapest. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 35, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2026-2027: 11 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Zalaegerszegi TE vs Budapest (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 600 N € (6 thg 1, 2022)
Budapest: 11 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Budapest ở mùa giải 2026/2027, István Bognár thi đấu 453 phút và đá chính 2 trận.
Trang liên quan: Budapest, Tỷ số bóng đá trực tuyến
István Bognár năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 5, 1991.
Vị trí: Tiền vệ.
István Bognár đang thi đấu cho Budapest.
Chiều cao của István Bognár: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hungary.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
István Bognár mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Budapest | 35 tuổi | 300 N € | |
| Budapest | 34 tuổi | 350 N € | |
| Budapest | 34 tuổi | 400 N € | |
| Budapest | 33 tuổi | 400 N € | |
| Budapest | 33 tuổi | 450 N € | |
| Budapest | 32 tuổi | 450 N € | |
| Budapest | 32 tuổi | 500 N € | |
| Budapest | 31 tuổi | 500 N € | |
| Aris Limassol | 31 tuổi | 500 N € | |
| Paks | 30 tuổi | 600 N € | |
| Paks | 30 tuổi | 500 N € | |
| Paks | 30 tuổi | 450 N € | |
| Paks | 29 tuổi | 350 N € | |
| Paks | 29 tuổi | 300 N € | |
| Budapest | 28 tuổi | 325 N € | |
| Budapest | 28 tuổi | 400 N € | |
| Budapest | 27 tuổi | 400 N € | |
| Mezokovesd Zsory | 26 tuổi | 250 N € | |
| Ferencvarosi TC | 26 tuổi | 300 N € | |
| Ferencvarosi TC | 25 tuổi | 400 N € | |
| Diosgyor VTK | 25 tuổi | 400 N € | |
| Diosgyor VTK | 25 tuổi | 250 N € | |
| Diosgyor VTK | 24 tuổi | 150 N € | |
| Diosgyor VTK | 24 tuổi | 200 N € | |
| Diosgyor VTK | 23 tuổi | 250 N € | |
| Diosgyor VTK | 23 tuổi | 250 N € | |
| Mezokovesd Zsory | 22 tuổi | 150 N € | |
| Mezokovesd Zsory | 22 tuổi | 150 N € | |
| Mezokovesd Zsory | 21 tuổi | 75 N € | |
| Ujpest | 20 tuổi | 75 N € | |
| Ujpest | 20 tuổi | 75 N € | |
| Ujpest | 19 tuổi | 75 N € |