Quảng cáo
Daniel Gutiérrez đang thi đấu cho Union La Calera. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 23, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. 2026: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Union La Calera vs Univ Catolica (26 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 900 N € (19 thg 7, 2023)
Unión La Calera: 20 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Unión La Calera ở mùa giải 2026, Daniel Gutiérrez thi đấu 1795 phút và đá chính 20 trận.
Trang liên quan: Union La Calera, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Gutiérrez năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 2, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Daniel Gutiérrez đang thi đấu cho Union La Calera.
Chiều cao của Daniel Gutiérrez: 181 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Chile.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Union La Calera | 23 tuổi | 500 N € | |
| Colo Colo | 22 tuổi | 400 N € | |
| Colo Colo | 22 tuổi | 500 N € | |
| Colo Colo | 22 tuổi | 500 N € | |
| Colo Colo | 21 tuổi | 700 N € | |
| Colo Colo | 21 tuổi | 700 N € | |
| Colo Colo | 20 tuổi | 700 N € | |
| Colo Colo | 20 tuổi | 900 N € | |
| Colo Colo | 20 tuổi | 400 N € | |
| Colo Colo | 19 tuổi | 400 N € | |
| Colo Colo | 19 tuổi | 400 N € | |
| Colo Colo | 19 tuổi | 400 N € | |
| Colo Colo | 18 tuổi | 400 N € |
Daniel Gutiérrez mùa giải 2026: 23 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.032. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga de Primera (Chile) | Unión La Calera | 13 | 1.165 | 0 | 0 | 6,0 |
| Copa Chile | Unión La Calera | 5 | 417 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Copa de la Liga (Chile) | Unión La Calera | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025-2026 | Liga de Primera (Chile) | Unión La Calera | 7 | 630 | 0 | 0 | 7,0 |
| Copa de la Liga (Chile) | Unión La Calera | 3 | 209 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025 | Liga de Primera (Chile) | Colo-Colo | 10 | 359 | 0 | 0 | 6,6 |
| Copa Libertadores |
| Colo-Colo |
| 3 |
| 103 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| Copa Chile | Colo-Colo | 2 | 104 | 0 | 0 | 5,7 |
| Siêu cúp Chile | Colo-Colo | 1 | 46 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2024 | Liga de Primera (Chile) | Colo-Colo | 12 | 688 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Colo-Colo | 2 | 91 | 0 | 0 | 7,7 | |
| Copa Libertadores | Colo-Colo | 2 | 5 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Siêu cúp Chile | Colo-Colo | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại Olympic khu vực Nam Mỹ | ChileĐội tuyển quốc gia | 3 | 181 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | Liga de Primera (Chile) | Colo-Colo | 15 | 718 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Colo-Colo | 5 | 307 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Copa Chile | Colo-Colo | 1 | 6 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022 | Liga de Primera (Chile) | Colo-Colo | 4 | 226 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Colo-Colo | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| Copa Libertadores | Colo-Colo | 1 | 3 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2021 | Liga de Primera (Chile) | Colo-Colo | 8 | 563 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Colo-Colo | 3 | 137 | 0 | 0 | – |
| 2019 | U17 World Championship | ChileĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|