Không tìm thấy trận đấu nào được công bố cho mùa giải đã chọn.
| South American Olympic qualification | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Paraguay U23 | 4 | +1 | 7 |
| 3 | Chile U23 | 4 | -4 | 6 |
| 4 | Uruguay U23 | 4 | +1 | 4 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nicolás Córdova2023/12 –20 cầu thủ được sử dụng · 0.75:1.75 bàn/trận · 1.50 điểm/trận | 4 | 2 | 0 | 2 | 50% |
| Eduardo Berizzo2023/8 – 2023/12 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bernardo Redín2019/4 – 2023/827 cầu thủ được sử dụng · 1.25:1.25 bàn/trận · 2.00 điểm/trận | 8 | 5 | 1 | 2 | 63% |
Huấn luyện viên: Nicolás Córdova.
Đội hình Chile U23 được chia theo vị trí. Mở hồ sơ cầu thủ để xem thông tin cá nhân và thống kê sự nghiệp hiện có.
Tiền đạo: Leandro Hernández, Lucas Cepeda, Luciano Arriagada, Alexander Aravena, Julián Alfaro, Damián Pizarro, Clemente Montes
Tiền vệ: Jeison Joaquin Fuentealba Vergara, Esteban Matus, Renato Cordero, Lucas Assadi, César Pérez, Vicente Pizarro
Hậu vệ: Joaquín Gutiérrez, M. Poblete, Daniel Gutiérrez, Valentín Vidal, Jonathan Villagra, Jeyson Rojas, Gonzalo Tapia
Thủ môn: Ignacio Sáez, Diego Carreño, Vicente Reyes
Số cầu thủ: 23. Tuổi trung bình: 23,2.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Chile U23: Nicolás Córdova.