Mùa 2024/2025: ghi 3 bàn và thủng lưới 7 bàn sau 4 trận. Chile: kiểm soát bóng 51%, 51 cú sút (16 trúng đích), 19 phạt góc, 7 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
| South American Olympic qualification | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Paraguay | 4 | +1 | 7 |
| 3 | Chile | 4 | -4 | 6 |
| 4 | Uruguay | 4 | +1 | 4 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nicolás Córdova2023/12 –20 cầu thủ được sử dụng · 0.75:1.75 bàn/trận · 1.50 điểm/trận | 4 | 2 | 0 | 2 | 50% |
| Eduardo Berizzo2023/8 – 2023/12 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bernardo Redín2019/4 – 2023/827 cầu thủ được sử dụng · 1.25:1.25 bàn/trận · 2.00 điểm/trận | 8 | 5 | 1 | 2 | 63% |