Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 550 N € (11 thg 12, 2022)
Cập nhật:
Daniel Eduardo Polanco Garcia đang thi đấu cho Boyaca Chico. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Colombia, Tuổi: 27, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 75 N €.
Boyaca Chico: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Boyaca Chico: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Internacional de Bogota: 107 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Boyaca Chico, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Eduardo Polanco Garcia năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 11, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Daniel Eduardo Polanco Garcia đang thi đấu cho Boyaca Chico.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 27 tuổi | 75 N € | |
| Internacional de Bogotá | 27 tuổi | 100 N € | |
| Internacional de Bogotá | 26 tuổi | 150 N € | |
| Internacional de Bogotá | 26 tuổi | 250 N € | |
| Internacional de Bogotá | 26 tuổi | 350 N € | |
| Internacional de Bogotá | 26 tuổi | 400 N € | |
| Internacional de Bogotá | 25 tuổi | 450 N € | |
| Internacional de Bogotá | 25 tuổi | 450 N € | |
| Internacional de Bogotá | 24 tuổi | 550 N € | |
| Internacional de Bogotá | 24 tuổi | 550 N € | |
| Internacional de Bogotá | 23 tuổi | 450 N € | |
| Internacional de Bogotá | 23 tuổi | 250 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Colombia.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Daniel Eduardo Polanco Garcia mùa giải 2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 216. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Categoría Primera A (Colombia) | Boyaca Chico | 5 | 216 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025 | Categoría Primera A (Colombia) | Internacional de Bogota | 9 | 662 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Categoría Primera A (Colombia) | Internacional de Bogota | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024 | Categoría Primera A (Colombia) | Internacional de Bogota | 25 | 1.929 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2023-2024 | Categoría Primera A (Colombia) |
| Internacional de Bogota |
| 10 |
| 686 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2023 | Categoría Primera A (Colombia) | Internacional de Bogota | 17 | 1.214 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Categoría Primera A (Colombia) | Internacional de Bogota | 10 | 788 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2022 | Categoría Primera A (Colombia) | Internacional de Bogota | 25 | 1.925 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Internacional de Bogota | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | Categoría Primera A (Colombia) | Internacional de Bogota | 6 | 392 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|