Quảng cáo
Daniel Souček đang thi đấu cho Jablonec. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 28, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2026-2027: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Jablonec vs Brighton Hove Albion (22 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (21 thg 12, 2025)
Jablonec: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Jablonec ở mùa giải 2026/2027, Daniel Souček thi đấu 105 phút và đá chính 1 trận.
Trang liên quan: Jablonec, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Souček năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 7, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Daniel Souček đang thi đấu cho Jablonec.
Chiều cao của Daniel Souček: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Séc.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Daniel Souček mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jablonec | 28 tuổi | 300 N € | |
| Jablonec | 27 tuổi | 350 N € | |
| Jablonec | 27 tuổi | 350 N € | |
| Jablonec | 26 tuổi | 225 N € | |
| Jablonec | 26 tuổi | 225 N € | |
| Jablonec | 25 tuổi | 200 N € | |
| Jablonec | 25 tuổi | 225 N € | |
| Jablonec | 24 tuổi | 275 N € | |
| Jablonec | 24 tuổi | 200 N € | |
| Dukla | 23 tuổi | 200 N € | |
| Dukla | 23 tuổi | 200 N € | |
| Dukla | 22 tuổi | 250 N € | |
| Dukla | 22 tuổi | 250 N € | |
| Dukla | 21 tuổi | 250 N € | |
| Dukla | 21 tuổi | 250 N € | |
| Dukla | 20 tuổi | 250 N € | |
| Dukla | 20 tuổi | 200 N € | |
| Dukla | 20 tuổi | 150 N € | |
| Táborsko | 19 tuổi | 150 N € | |
| Táborsko | 18 tuổi | 50 N € | |
| Slavia B | 18 tuổi | 50 N € |
Daniel Souček mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 130. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | Jablonec | 5 | 25 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giải VĐQG Séc (First League) | Jablonec | 5 | 105 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Séc (First League) | Jablonec | 27 | 1.410 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Séc (First League) | Jablonec | 21 | 957 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Séc (First League) | Jablonec | 9 | 602 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp quốc gia Séc | Jablonec | 1 | 29 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Séc (First League) | Jablonec | 24 | 1.656 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|
| Národní liga (Séc) | Dukla Praha | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Národní liga (Séc) | Dukla Praha | 3 | 209 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Národní liga (Séc) | Dukla Praha | 5 | 295 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Séc | Dukla Praha | 1 | 84 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Národní liga (Séc) | Dukla Praha | 9 | 712 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | Dukla Praha | 2 | 19 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Séc (First League) | Dukla Praha | 4 | 220 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|