Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1 Tr € (14 thg 6, 2011)
Cập nhật:
Daniel Stenderup đang thi đấu cho Hvidovre. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 37, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. Daniel Stenderup mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniel Stenderup ra sân là Hvidovre vs Aalborg, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 9, 2026.
Hvidovre: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hvidovre ở mùa giải 2026/2027, Daniel Stenderup thi đấu 700 phút và đá chính 8 trận.
Hvidovre: 156 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Esbjerg: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Brondby: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hvidovre, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Stenderup năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 5, 1989.
Vị trí: Thủ môn.
Daniel Stenderup đang thi đấu cho Hvidovre.
| 33 tuổi |
| 150 N € |
| Hvidovre | 33 tuổi | 150 N € |
| Hvidovre | 32 tuổi | 150 N € |
| Hvidovre | 32 tuổi | 150 N € |
| Hvidovre | 31 tuổi | 150 N € |
| Hvidovre | 31 tuổi | 150 N € |
| Hvidovre | 30 tuổi | 150 N € |
| Roskilde | 30 tuổi | 150 N € |
| Roskilde | 29 tuổi | 150 N € |
| Roskilde | 29 tuổi | 200 N € |
| Roskilde | 28 tuổi | 200 N € |
| Roskilde | 28 tuổi | 200 N € |
| Esbjerg | 27 tuổi | 200 N € |
| Esbjerg | 27 tuổi | 250 N € |
| Esbjerg | 26 tuổi | 300 N € |
| Esbjerg | 26 tuổi | 300 N € |
| Esbjerg | 25 tuổi | 400 N € |
| Esbjerg | 25 tuổi | 400 N € |
| Brondby | 24 tuổi | 500 N € |
| Brondby | 23 tuổi | 700 N € |
| Brondby | 23 tuổi | 1 Tr € |
| Brondby | 22 tuổi | 1 Tr € |
| Brondby | 21 tuổi | 500 N € |
| Brondby | 21 tuổi | 250 N € |
| Brondby | 21 tuổi | 150 N € |
Chiều cao của Daniel Stenderup: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Daniel Stenderup mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel Stenderup mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 700. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Hvidovre | 8 | 700 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Hvidovre | 29 | 2.487 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Hvidovre | 30 | 2.700 | 1 | 1 | 6,9 |
| Danish Cup | Hvidovre | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2023-2024 | Superliga (Đan Mạch) | Hvidovre | 21 | 1.806 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) |
| 31 |
| 2.790 |
| 2 |
| 1 |
| 6,9 |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Hvidovre | 32 | 2.835 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | Hvidovre | 3 | 300 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Hvidovre | 1 | 87 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2016-2017 | Superliga (Đan Mạch) | Esbjerg | 4 | 266 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | Superliga (Đan Mạch) | Esbjerg | 2 | 57 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Superliga (Đan Mạch) | Esbjerg | 5 | 244 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Superliga (Đan Mạch) | Brondby | 1 | 6 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Superliga (Đan Mạch) | Brondby | 2 | 93 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Superliga (Đan Mạch) | Brondby | 2 | 142 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Superliga (Đan Mạch) | Brondby | 3 | 140 | 0 | 0 | – |
|---|