Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Daniel Thøgersen đang thi đấu cho Skive. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 26, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Daniel Thøgersen mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniel Thøgersen ra sân là Nordsjaelland vs Fredericia, với 10 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 11, 2025.
Fredericia: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Boldklubben af 1893: 31 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Herfolge Boldklub Koge: 24 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Kolding: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Aarhus AGF: 4 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Skive, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Thøgersen năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 1, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Daniel Thøgersen đang thi đấu cho Skive.
Chiều cao của Daniel Thøgersen: 183 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Daniel Thøgersen mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel Thøgersen mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 120. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Superliga (Đan Mạch) | Fredericia | 2 | 30 | 0 | 0 | 5,9 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Fredericia | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Fredericia | 13 | 222 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Fredericia | 1 | 16 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Boldklubben af 1893 | 30 | 2.313 | 0 | 2 | 6,2 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Boldklubben af 1893 | 1 | 85 | 0 | 1 | 6,1 |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Herfolge Boldklub Koge | 23 | 1.548 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Herfolge Boldklub Koge | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Kolding | 13 | 717 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Kolding | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | Aarhus AGF | 4 | 356 | 0 | 2 | 6,1 |
|---|