Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 15 Tr € (21 thg 3, 2018)
Cập nhật:
Daniel Wass đang thi đấu cho Brondby. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 37, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Daniel Wass mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Daniel Wass ra sân là Odense vs Brondby, với 16 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Brøndby: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Brøndby ở mùa giải 2026/2027, Daniel Wass thi đấu 74 phút và đá chính 0 trận.
Brøndby: 147 trận, 10 bàn, 19 kiến tạo
Atlético Madrid: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Valencia: 152 trận, 9 bàn, 14 kiến tạo
Celta Vigo: 105 trận, 9 bàn, 18 kiến tạo
Trang liên quan: Brondby, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Daniel Wass năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 5, 1989.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Brondby | 37 tuổi | 300 N € | |
| Brondby | 36 tuổi | 400 N € | |
| Brondby | 36 tuổi | 500 N € | |
| Brondby | 36 tuổi | 650 N € | |
| Brondby | 35 tuổi | 800 N € | |
| Brondby | 35 tuổi | 1 Tr € | |
| Brondby | 34 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Brondby | 34 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Brondby | 33 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Brondby | 33 tuổi | 3 Tr € | |
| Atl. Madrid | 33 tuổi | 6 Tr € | |
| Valencia | 32 tuổi | 6 Tr € | |
| Valencia | 31 tuổi | 7 Tr € | |
| Valencia | 31 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Valencia | 31 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Valencia | 30 tuổi | 11 Tr € | |
| Valencia | 30 tuổi | 14 Tr € | |
| Valencia | 30 tuổi | 14 Tr € | |
| Valencia | 29 tuổi | 10 Tr € | |
| Valencia | 29 tuổi | 15 Tr € | |
| Celta | 28 tuổi | 15 Tr € | |
| Celta | 28 tuổi | 15 Tr € | |
| Celta | 28 tuổi | 10 Tr € | |
| Celta | 28 tuổi | 10 Tr € | |
| Celta | 27 tuổi | 10 Tr € | |
| Celta | 27 tuổi | 10 Tr € | |
| Celta | 26 tuổi | 7 Tr € | |
| Celta | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Celta | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Thonon Évian GGFC | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Thonon Évian GGFC | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Thonon Évian GGFC | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Thonon Évian GGFC | 25 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Thonon Évian GGFC | 24 tuổi | 3,3 Tr € | |
| Thonon Évian GGFC | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Thonon Évian GGFC | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Thonon Évian GGFC | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Thonon Évian GGFC | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Brondby | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Brondby | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Brondby | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Brondby | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Brondby | 21 tuổi | 750 N € | |
| Brondby | 20 tuổi | 500 N € | |
| Fredrikstad | 20 tuổi | 750 N € | |
| Fredrikstad | 20 tuổi | 800 N € | |
| Brondby | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Brondby | 19 tuổi | 800 N € | |
| Brondby | 19 tuổi | 500 N € | |
| Brondby | 19 tuổi | 300 N € |
Daniel Wass đang thi đấu cho Brondby.
Chiều cao của Daniel Wass: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Daniel Wass mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Daniel Wass mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 137. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Superliga (Đan Mạch) | Brøndby | 7 | 74 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Brøndby | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | Superliga (Đan Mạch) | Brøndby | 25 | 1.432 | 1 | 2 | 6,6 |
| Europa Conference League | Brøndby | 6 | 398 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Brøndby | 2 | 141 | 0 | 2 | 7,4 | |
| 2024-2025 | Superliga (Đan Mạch) | Brøndby | 30 | 2.183 | 2 | 3 | 6,8 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch |
| Brøndby |
| 5 |
| 303 |
| 1 |
| 0 |
| 7,0 |
| Europa Conference League | Brøndby | 2 | 163 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | Superliga (Đan Mạch) | Brøndby | 30 | 2.458 | 3 | 6 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Brøndby | 3 | 180 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Europa Conference League | Brøndby | 1 | 45 | 0 | 1 | 8,0 |
| 2022-2023 | Superliga (Đan Mạch) | Brøndby | 26 | 2.144 | 1 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Atlético Madrid | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Nations League | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 2 | 120 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 7 | 602 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Atlético Madrid | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Atlético Madrid | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 | |
| La Liga | Valencia | 19 | 1.592 | 1 | 1 | 6,4 | |
| Cúp Nhà vua | Valencia | 2 | 193 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Nations League | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 86 | 0 | 2 | 8,5 |
| 2020-2021 | La Liga | Valencia | 35 | 2.989 | 4 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Valencia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Nations League | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 6 | 533 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 3 | 175 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 2 | 156 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 2 | 95 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|
| 2019-2020 | La Liga | Valencia | 35 | 2.731 | 1 | 6 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Valencia | 8 | 720 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Valencia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Valencia | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 8,0 | |
| Giao hữu quốc tế | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | La Liga | Valencia | 32 | 2.355 | 1 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Valencia | 8 | 571 | 0 | 2 | 6,6 | |
| Europa League | Valencia | 7 | 545 | 1 | 1 | 7,0 | |
| Champions League | Valencia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại Euro | Đan MạchĐội tuyển quốc gia | 1 | 28 | 0 | 1 | 7,7 |
| 2017-2018 | La Liga | Celta Vigo | 35 | 2.938 | 4 | 9 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Celta Vigo | 2 | 113 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2016-2017 | La Liga | Celta Vigo | 32 | 2.393 | 3 | 4 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | La Liga | Celta Vigo | 36 | 2.703 | 2 | 5 | 6,7 |
|---|
| 2010-2011 | Superliga (Đan Mạch) | Brøndby | 9 | 461 | 0 | 0 | – |
|---|