Quảng cáo
Danilo Pereira đang thi đấu cho Al Ittihad. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 35, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 3,5 Tr €. 2026-2027: 16 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Al Ittihad vs Al-Ain (3 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 30 Tr € (6 thg 6, 2019)
Al-Ittihad: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al-Ittihad ở mùa giải 2026/2027, Danilo Pereira thi đấu 868 phút và đá chính 10 trận.
Al-Ittihad: 89 trận, 8 bàn, 1 kiến tạo
Paris Saint-Germain: 165 trận, 10 bàn, 3 kiến tạo
Porto: 169 trận, 17 bàn, 7 kiến tạo
Maritimo: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Parma: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
AEL Larisa: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Al Ittihad, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Danilo Pereira năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 9, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
Danilo Pereira đang thi đấu cho Al Ittihad.
Chiều cao của Danilo Pereira: 188 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al Ittihad | 34 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Al Ittihad | 34 tuổi | 4 Tr € | |
| Al Ittihad | 33 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Al Ittihad | 33 tuổi | 5 Tr € | |
| PSG | 32 tuổi | 8 Tr € | |
| PSG | 32 tuổi | 9 Tr € | |
| PSG | 31 tuổi | 10 Tr € | |
| PSG | 31 tuổi | 12 Tr € | |
| PSG | 30 tuổi | 14 Tr € | |
| PSG | 30 tuổi | 14 Tr € | |
| PSG | 30 tuổi | 16 Tr € | |
| PSG | 29 tuổi | 20 Tr € | |
| PSG | 29 tuổi | 24 Tr € | |
| Porto | 28 tuổi | 24 Tr € | |
| Porto | 28 tuổi | 24 Tr € | |
| Porto | 28 tuổi | 30 Tr € | |
| Porto | 27 tuổi | 30 Tr € | |
| Porto | 27 tuổi | 28 Tr € | |
| Porto | 26 tuổi | 24 Tr € | |
| Porto | 26 tuổi | 24 Tr € | |
| Porto | 25 tuổi | 20 Tr € | |
| Porto | 25 tuổi | 18 Tr € | |
| Porto | 24 tuổi | 14 Tr € | |
| Porto | 24 tuổi | 12 Tr € | |
| Porto | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Maritimo | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Maritimo | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Maritimo | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Maritimo | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Roda JC | 21 tuổi | 650 N € | |
| Parma | 20 tuổi | 500 N € | |
| Parma | 20 tuổi | 500 N € | |
| Parma | 19 tuổi | 400 N € | |
| Aris Thessaloniki | 19 tuổi | 250 N € | |
| Parma | 18 tuổi | 150 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 3,5 Tr €.
Danilo Pereira mùa giải 2026-2027: 16 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Danilo Pereira mùa giải 2026-2027: 16 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.408. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Ittihad | 10 | 868 | 0 | 0 | 6,8 |
| AFC Champions League Elite | Al-Ittihad | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Ittihad | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,5 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Ittihad | 31 | 2.790 | 2 | 1 | 7,1 |
| AFC Champions League Elite | Al-Ittihad | 9 | 788 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Ittihad | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Siêu cúp Ả Rập Xê Út |
| Al-Ittihad |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Ittihad | 26 | 2.259 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Ittihad | 3 | 300 | 2 | 0 | 7,7 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 6 | 496 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2023-2024 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 26 | 1.993 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Paris Saint-Germain | 5 | 291 | 1 | 1 | 7,5 | |
| Champions League | Paris Saint-Germain | 3 | 159 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Paris Saint-Germain | 2 | 110 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 3 | 151 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022-2023 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 33 | 2.410 | 2 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Paris Saint-Germain | 7 | 449 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Paris Saint-Germain | 4 | 215 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Paris Saint-Germain | 3 | 154 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Nations League | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 6 | 534 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Vòng loại Euro | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 3 | 269 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 27 | 2.037 | 5 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Paris Saint-Germain | 7 | 361 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Paris Saint-Germain | 3 | 117 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Siêu cúp Pháp | Paris Saint-Germain | 2 | 112 | 0 | 0 | 7,6 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Paris Saint-Germain | 2 | 135 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,9 |
| 2020-2021 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 23 | 1.429 | 2 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Paris Saint-Germain | 12 | 780 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Paris Saint-Germain | 5 | 292 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Siêu cúp Pháp | Paris Saint-Germain | 1 | 2 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Porto | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 6 | 522 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 3 | 134 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 4 | 237 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 26 | 2.124 | 2 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Porto | 7 | 544 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Porto | 2 | 91 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Porto | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 26 | 2.106 | 2 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Porto | 10 | 930 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Porto | 4 | 299 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Porto | 2 | 98 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Nations League | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 3 | 68 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Giao hữu quốc tế | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 91 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 19 | 1.540 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Porto | 6 | 532 | 1 | 3 | 7,0 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 28 | 2.423 | 4 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 33 | 2.507 | 6 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 5 | 375 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 7 | 373 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Serie A | Parma | 4 | 57 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | AEL Larisa | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
| 2010-2011 | Super League (Hy Lạp) | AEL Larisa | 2 | 118 | 0 | 0 | – |
|---|