Không có dữ liệu
Cao nhất: 23 Tr € (26 thg 11, 2010)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Slavia | 34 tuổi | 750 N € | |
| Slavia | 34 tuổi | 750 N € | |
| Zenit StPetersburg | 33 tuổi | 1 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 33 tuổi | 1 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 32 tuổi | 2 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 32 tuổi | 4 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 31 tuổi | 6 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 31 tuổi |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 43, Chiều cao: 178 cm. Danny mùa giải 2018-2019: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Danny năm nay 43 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 8, 1983.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Danny: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Danny mùa giải 2018-2019: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 8 Tr € |
| Zenit StPetersburg | 30 tuổi | 10 Tr € |
| Zenit StPetersburg | 30 tuổi | 14 Tr € |
| Zenit StPetersburg | 29 tuổi | 14 Tr € |
| Zenit StPetersburg | 29 tuổi | 18 Tr € |
| Zenit StPetersburg | 28 tuổi | 18 Tr € |
| Zenit StPetersburg | 28 tuổi | 20 Tr € |
| Zenit StPetersburg | 27 tuổi | 18 Tr € |
| Zenit StPetersburg | 27 tuổi | 18 Tr € |
| Zenit StPetersburg | 27 tuổi | 23 Tr € |
| Zenit StPetersburg | 26 tuổi | 17 Tr € |
| Zenit StPetersburg | 26 tuổi | 14,5 Tr € |
| Zenit StPetersburg | 26 tuổi | 17,5 Tr € |
| Zenit StPetersburg | 25 tuổi | 20 Tr € |
| Zenit StPetersburg | 25 tuổi | 15 Tr € |
| Zenit StPetersburg | 25 tuổi | 18 Tr € |
| Dynamo Moscow | 24 tuổi | 7,8 Tr € |
| Dynamo Moscow | 24 tuổi | 6,3 Tr € |
| Dynamo Moscow | 23 tuổi | 3,7 Tr € |
| SCP | 21 tuổi | 2,3 Tr € |
| SCP | 21 tuổi | 50 N € |
Danny mùa giải 2018-2019: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.024. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 13 | 1.024 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2017-2018 | UEFA Europa League | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Zenit St. Petersburg | 12 | 1.042 | 4 | 1 | 7,2 |
| 2015-2016 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Zenit St. Petersburg | 20 | 1.548 | 4 | 4 | 7,1 |
| 2009-2010 | Giải vô địch thế giới | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 3 | 176 | 0 | 0 | 6,6 |