Quảng cáo
Darío Benavides đang thi đấu cho Dinamo 1948. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 23, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026-2027: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Dinamo 1948 vs UT Arad (2 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 400 N € (9 thg 12, 2025)
Dinamo 1948: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Dinamo 1948 ở mùa giải 2026/2027, Darío Benavides thi đấu 72 phút và đá chính 0 trận.
Dinamo 1948: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
RAAL La Louvière: 23 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Sevilla C: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sevilla Atletico: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sevilla U19: 10 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Dinamo 1948, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Darío Benavides năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 1, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Darío Benavides đang thi đấu cho Dinamo 1948.
Chiều cao của Darío Benavides: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| RAAL La Louvière | 23 tuổi | 400 N € | |
| RAAL La Louvière | 22 tuổi | 400 N € | |
| Sevilla Atletico | 22 tuổi | 300 N € | |
| Sevilla Atletico | 22 tuổi | 300 N € | |
| Sevilla Atletico | 21 tuổi | 250 N € | |
| Sevilla Atletico | 21 tuổi | 200 N € | |
| Sevilla Atletico | 21 tuổi | 150 N € | |
| Sevilla Atletico | 20 tuổi | 150 N € | |
| Sevilla Atletico | 20 tuổi | 25 N € |
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Darío Benavides mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Darío Benavides mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 72. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Romania) | Dinamo 1948 | 8 | 72 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RAAL La Louvière | 20 | 968 | 0 | 1 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | RAAL La Louvière | 3 | 210 | 0 | 1 | 6,3 | |
| 2024-2025 | La Liga | Sevilla C | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Sevilla C | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2023-2024 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Sevilla Atletico | 2 | 45 | 0 | 0 | – |
| Cúp Nhà vua |
| Sevilla C |
| 2 |
| 100 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| 2022-2023 | Tercera División RFEF (Tây Ban Nha) | Sevilla C | 3 | 85 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Sevilla Atletico | 6 | 109 | 0 | 0 | – | |
| Giải trẻ châu Âu | Sevilla U19 | 3 | 225 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Giải trẻ châu Âu | Sevilla U19 | 7 | 630 | 2 | 0 | 6,1 |
|---|