Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 30, Chiều cao: 182 cm. 2023-2024: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Partick Thistle vs Ross County (2 tháng 6, 2023).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (15 thg 12, 2019)
Mattersburg: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ross County: 55 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Slovan Liberec: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hartberg: 40 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Cancola năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 10, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của David Cancola: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Áo.
David Cancola mùa giải 2023-2024: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 29 tuổi | 75 N € | |
| Free Player | 28 tuổi | 100 N € | |
| Hebar Pazardzhik | 28 tuổi | 150 N € | |
| Novara | 28 tuổi | 175 N € | |
| Ionikos Nikaia | 27 tuổi | 200 N € | |
| Ionikos Nikaia | 27 tuổi | 250 N € | |
| Ionikos Nikaia | 27 tuổi | 300 N € | |
| Ionikos Nikaia | 26 tuổi | 300 N € | |
| Ross County | 26 tuổi | 375 N € | |
| Ross County | 26 tuổi | 375 N € | |
| Ross County | 25 tuổi | 275 N € | |
| Ross County | 25 tuổi | 275 N € | |
| Liberec | 24 tuổi | 200 N € | |
| Liberec | 24 tuổi | 300 N € | |
| Hartberg | 23 tuổi | 400 N € | |
| Hartberg | 23 tuổi | 400 N € | |
| Hartberg | 23 tuổi | 500 N € | |
| Hartberg | 22 tuổi | 350 N € | |
| Young Violets Austria Wien | 22 tuổi | 250 N € | |
| 1. Fortuna Wiener Neustädter | 21 tuổi | 250 N € | |
| 1. Fortuna Wiener Neustädter | 21 tuổi | 200 N € | |
| Austria Vienna | 20 tuổi | 100 N € | |
| Austria Vienna | 20 tuổi | 100 N € |
David Cancola mùa giải 2023-2024: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 444.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Super League 2 (Hy Lạp) | Mattersburg | 7 | 444 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Ross County | 30 | 1.810 | 2 | 0 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Ross County | 4 | 158 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Championship (Scotland) | Ross County | 2 | 123 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Scotland | Ross County | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Ross County | 18 | 918 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 |
| Giải VĐQG Séc (First League) |
| Mattersburg |
| 3 |
| 71 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Cúp quốc gia Séc | Mattersburg | 1 | 68 | 0 | 0 | – |
| Europa League | Slovan Liberec | 1 | 89 | 0 | 0 | 5,4 |
| Giải VĐQG Séc (First League) | Slovan Liberec | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Bundesliga (Áo) | Hartberg | 28 | 1.933 | 1 | 1 | 6,0 |
|---|
| 2018-2019 | Bundesliga (Áo) | Hartberg | 12 | 792 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2017-2018 | Bundesliga (Áo) | Mattersburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|