Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (21 thg 12, 2025)
Cập nhật:
David Douděra đang thi đấu cho Cincinnati. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 28, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. David Douděra mùa giải 2026: 11 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà David Douděra ra sân là DC United vs Cincinnati, với 75 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 10, 2026.
Cincinnati: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cincinnati ở mùa giải 2026, David Douděra thi đấu 295 phút và đá chính 4 trận.
Cincinnati: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Slavia Praha: 150 trận, 11 bàn, 19 kiến tạo
Mladá Boleslav: 73 trận, 12 bàn, 6 kiến tạo
Dukla Praha: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Cincinnati, Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Douděra năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 5, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cincinnati | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Slavia | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Slavia | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Slavia | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Slavia | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Slavia | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Slavia | 25 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Slavia | 25 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Slavia | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Slavia | 24 tuổi | 900 N € | |
| Slavia | 24 tuổi | 900 N € | |
| Ml. Boleslav | 24 tuổi | 750 N € | |
| Ml. Boleslav | 23 tuổi | 350 N € | |
| Ml. Boleslav | 23 tuổi | 300 N € | |
| Ml. Boleslav | 22 tuổi | 300 N € | |
| Ml. Boleslav | 22 tuổi | 200 N € | |
| Dukla | 21 tuổi | 200 N € | |
| Dukla | 21 tuổi | 200 N € | |
| Dukla | 20 tuổi | 150 N € | |
| Dukla | 20 tuổi | 100 N € | |
| Dukla Praha B | 19 tuổi | 50 N € |
David Douděra đang thi đấu cho Cincinnati.
Chiều cao của David Douděra: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Séc.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
David Douděra mùa giải 2026: 11 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
David Douděra mùa giải 2026: 11 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 564.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | Cincinnati | 5 | 295 | 1 | 0 | 6,6 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 4 | 151 | 1 | 1 | 7,1 | |
| Giải vô địch thế giới | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giao hữu quốc tế | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 1 | 28 | 0 | 1 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Séc (First League) | Slavia Praha | 22 | 1.523 | 1 | 4 | 6,7 |
| Champions League | Slavia Praha | 7 | 439 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Séc (First League) | Slavia Praha | 31 | 2.629 | 2 | 5 | 6,8 |
|---|
| Europa League | Slavia Praha | 5 | 399 | 0 | 0 | 6,7 |
| Champions League | Slavia Praha | 3 | 123 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 2 | 167 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Séc (First League) | Slavia Praha | 25 | 1.708 | 0 | 5 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Slavia Praha | 11 | 811 | 3 | 2 | 6,7 | |
| Cúp quốc gia Séc | Slavia Praha | 3 | 213 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 3 | 184 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Séc (First League) | Slavia Praha | 29 | 2.230 | 5 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Slavia Praha | 10 | 702 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp quốc gia Séc | Slavia Praha | 4 | 185 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,4 | |
| Vòng loại Euro | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Séc (First League) | Mladá Boleslav | 30 | 2.591 | 10 | 4 | 7,0 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Séc (First League) | Mladá Boleslav | 31 | 2.148 | 2 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Séc (First League) | Mladá Boleslav | 11 | 478 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Séc | Mladá Boleslav | 1 | 71 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Séc (First League) | Dukla Praha | 6 | 295 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Národní liga (Séc) | Dukla Praha | 1 | 64 | 0 | 0 | – |