Quảng cáo
Romania
Romania
Dávid Kelemen đang thi đấu cho Videoton. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 34, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. 2025-2026: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Csikszereda Miercurea Ciuc vs Dinamo 1948 (15 tháng 7, 2025).
Cập nhật:
Cao nhất: 250 N € (4 thg 1, 2013)
Videoton Fehérvár: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Videoton Fehérvár ở mùa giải 2026/2027, Dávid Kelemen thi đấu 314 phút và đá chính 3 trận.
Trang liên quan: Videoton, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dávid Kelemen năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 5, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Dávid Kelemen đang thi đấu cho Videoton.
Chiều cao của Dávid Kelemen: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hungary.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Dávid Kelemen mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bekescsaba | 33 tuổi | 50 N € | |
| Csikszereda Miercurea Ciuc | 33 tuổi | 100 N € | |
| Csikszereda Miercurea Ciuc | 33 tuổi | 150 N € | |
| Csikszereda Miercurea Ciuc | 32 tuổi | 150 N € | |
| Csikszereda Miercurea Ciuc | 32 tuổi | 150 N € | |
| Csikszereda Miercurea Ciuc | 31 tuổi | 150 N € | |
| Csikszereda Miercurea Ciuc | 31 tuổi | 150 N € | |
| Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 tuổi | 150 N € | |
| Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 tuổi | 150 N € | |
| Csikszereda Miercurea Ciuc | 29 tuổi | 175 N € | |
| Csikszereda Miercurea Ciuc | 29 tuổi | 100 N € | |
| Csikszereda Miercurea Ciuc | 29 tuổi | 175 N € | |
| Csikszereda Miercurea Ciuc | 28 tuổi | 125 N € | |
| Paks | 28 tuổi | 175 N € | |
| Paks | 27 tuổi | 125 N € | |
| Vasas | 26 tuổi | 150 N € | |
| Nyiregyhaza | 25 tuổi | 175 N € | |
| Nyiregyhaza | 25 tuổi | 175 N € | |
| Bekescsaba | 24 tuổi | 125 N € | |
| Paks | 24 tuổi | 125 N € | |
| Paks | 23 tuổi | 150 N € | |
| Budapest | 22 tuổi | 200 N € | |
| Budapest | 22 tuổi | 150 N € | |
| Budapest | 21 tuổi | 200 N € | |
| Budapest | 21 tuổi | 250 N € | |
| Budapest | 20 tuổi | 250 N € | |
| Budapest | 20 tuổi | 150 N € | |
| Budapest | 19 tuổi | 100 N € | |
| Budapest | 18 tuổi | 100 N € | |
| Budapest | 18 tuổi | 75 N € | |
| Budapest | 18 tuổi | 75 N € | |
| Budapest U19 | 18 tuổi | 50 N € |