Quảng cáo
Dávid László đang thi đấu cho Bodajk Siofok. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 24, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. 2023-2024: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Budapest Honved vs Mezokovesd Zsory (26 tháng 4, 2021).
Cập nhật:
Cao nhất: 150 N € (23 thg 1, 2021)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bodajk Siofok | 22 tuổi | 75 N € | |
| Bodajk Siofok | 21 tuổi | 100 N € | |
| Szentlorinc | 21 tuổi | 100 N € | |
| Szentlorinc | 20 tuổi | 150 N € | |
| Budafoki MTE | 20 tuổi | 150 N € | |
| Budafoki MTE | 19 tuổi | 150 N € | |
| Honved | 19 tuổi | 150 N € | |
| Honved |
Bodajk Siofok: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Szentlorinc: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Budafoki MTE: 32 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Budapest Honved: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bodajk Siofok, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dávid László năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 4, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Dávid László đang thi đấu cho Bodajk Siofok.
Chiều cao của Dávid László: 175 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Hungary.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Dávid László mùa giải 2023-2024: 17 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 18 tuổi |
| 150 N € |
| Honved | 18 tuổi | 100 N € |
Dávid László mùa giải 2023-2024: 17 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 818. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | NB II (Hungary) | Bodajk Siofok | 17 | 818 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | NB II (Hungary) | Bodajk Siofok | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
| NB II (Hungary) | Szentlorinc | 24 | 1.360 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | NB II (Hungary) | Szentlorinc | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| NB II (Hungary) | Budafoki MTE | 32 | 1.563 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | NB I (Hungary) | Budapest Honved | 4 | 159 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 |
| NB I (Hungary) |
| Budapest Honved |
| 3 |
| 21 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| U17 World Championship | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2019 | U17 World Championship | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | – |
|---|