Quảng cáo
David Miculescu đang thi đấu cho FCSB. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 25, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 2,3 Tr €. 2026-2027: 9 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Universitatea Cluj vs Club FCSB (3 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (9 thg 6, 2025)
FCSB: 9 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của FCSB ở mùa giải 2026/2027, David Miculescu thi đấu 611 phút và đá chính 7 trận.
Trang liên quan: FCSB, Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Miculescu năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 5, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
David Miculescu đang thi đấu cho FCSB.
Chiều cao của David Miculescu: 189 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Romania.
Giá trị chuyển nhượng: 2,3 Tr €.
David Miculescu mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| FCSB | 25 tuổi | 2,3 Tr € | |
| FCSB | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| FCSB | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| FCSB | 23 tuổi | 1,7 Tr € | |
| FCSB | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| FCSB | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| FCSB | 23 tuổi | 900 N € | |
| FCSB | 22 tuổi | 800 N € | |
| FCSB | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| FCSB | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| FCSB | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| FCSB | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| UTA Arad | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| UTA Arad | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| UTA Arad | 20 tuổi | 700 N € | |
| UTA Arad | 20 tuổi | 400 N € | |
| UTA Arad | 20 tuổi | 250 N € | |
| UTA Arad | 19 tuổi | 150 N € | |
| UTA Arad | 19 tuổi | 200 N € | |
| UTA Arad | 18 tuổi | 150 N € | |
| UTA Arad | 18 tuổi | 75 N € | |
| UTA Arad | 17 tuổi | 50 N € |
David Miculescu mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 611. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Romania) | FCSB | 9 | 611 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 4 | 55 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | FCSB | 30 | 1.861 | 6 | 2 | 6,8 |
| Europa League | FCSB | 11 | 841 | 2 | 1 | 6,6 | |
| Champions League | FCSB | 4 | 285 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Romania | FCSB | 2 | 109 | 0 | 0 | – | |
| 2025 |
| Siêu cúp Romania |
| FCSB |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | FCSB | 38 | 2.018 | 6 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | FCSB | 14 | 995 | 3 | 1 | 6,9 | |
| Champions League | FCSB | 4 | 302 | 3 | 0 | 7,4 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | FCSB | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | SuperLiga (Romania) | FCSB | 34 | 1.331 | 5 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | FCSB | 3 | 86 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | FCSB | 2 | 120 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Romania | FCSB | 2 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Siêu cúp Romania | FCSB | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,9 |
| 2022-2023 | SuperLiga (Romania) | FCSB | 38 | 1.485 | 3 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | FCSB | 8 | 486 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | FCSB | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | FCSB | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | SuperLiga (Romania) | UT Arad | 31 | 2.505 | 8 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | SuperLiga (Romania) | UT Arad | 16 | 728 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Romania | UT Arad | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Liga II (Romania) | UT Arad | 1 | 81 | 0 | 0 | – |
|---|