Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (2 thg 4, 2013)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 36, Chiều cao: 183 cm. David Simão mùa giải 2025-2026: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà David Simão ra sân là Estoril vs Arouca, với 71 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 11, 2025.
Arouca: 179 trận, 9 bàn, 17 kiến tạo
Moreirense: 16 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Boavista: 51 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
AEK Athens: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Royal Antwerp: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Maritimo: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Simão năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 5, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của David Simão: 183 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 35 tuổi | 50 N € | |
| Arouca | 35 tuổi | 100 N € | |
| Arouca | 35 tuổi | 100 N € | |
| Arouca | 34 tuổi | 200 N € | |
| Arouca | 34 tuổi | 200 N € | |
| Arouca | 33 tuổi | 250 N € | |
| Arouca | 33 tuổi | 250 N € | |
| Arouca | 32 tuổi | 250 N € | |
| Arouca | 32 tuổi | 250 N € | |
| Arouca | 31 tuổi | 250 N € | |
| Moreirense | 31 tuổi | 250 N € | |
| Moreirense | 30 tuổi | 300 N € | |
| Hapoel Beer Sheva | 30 tuổi | 300 N € | |
| Hapoel Beer Sheva | 29 tuổi | 475 N € | |
| AEK Athens | 29 tuổi | 600 N € | |
| AEK Athens | 29 tuổi | 800 N € | |
| Royal Antwerp | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Boavista | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Boavista | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Boavista | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| CSKA Sofia | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| CSKA Sofia | 26 tuổi | 1,6 Tr € | |
| CSKA Sofia | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Arouca | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Arouca | 25 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Arouca | 24 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Arouca | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Arouca | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Maritimo | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Benfica | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Academica Coimbra | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Pacos de Ferreira | 21 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Pacos de Ferreira | 20 tuổi | 900 N € | |
| Benfica | 20 tuổi | 200 N € |
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
David Simão mùa giải 2025-2026: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
David Simão mùa giải 2025-2026: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 660. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 12 | 660 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 24 | 1.789 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 32 | 2.577 | 0 | 7 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Arouca | 3 | 202 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Arouca | 3 | 186 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Europa Conference League | Arouca | 2 | 173 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 |
|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) |
| Arouca |
| 31 |
| 2.588 |
| 0 |
| 4 |
| 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Arouca | 5 | 369 | 0 | 1 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Arouca | 2 | 132 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 15 | 1.132 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Moreirense | 16 | 605 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Boavista | 5 | 333 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Hy Lạp) | Boavista | 4 | 188 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Boavista | 1 | 63 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | AEK Athens | 2 | 114 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royal Antwerp | 9 | 277 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 13 | 1.170 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Boavista | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 27 | 2.173 | 1 | 4 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 17 | 1.179 | 4 | 3 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 29 | 2.359 | 3 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 4 | 256 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 20 | 1.161 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Academica Coimbra | 10 | 522 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Pacos de Ferreira | 18 | 1.004 | 0 | 0 | – |
|---|