Quảng cáo
David Strelec đang thi đấu cho Middlesbrough. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Slovakia, Tuổi: 25, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 8 Tr €. 2026-2027: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Middlesbrough vs Charlton Athletic (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 8 Tr € (19 thg 6, 2025)
Middlesbrough: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Middlesbrough ở mùa giải 2026/2027, David Strelec thi đấu 15 phút và đá chính 0 trận.
Middlesbrough: 40 trận, 8 bàn, 1 kiến tạo
Slovan Bratislava: 160 trận, 52 bàn, 25 kiến tạo
Reggina: 16 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Spezia: 20 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Middlesbrough, Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Strelec năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 4, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
David Strelec đang thi đấu cho Middlesbrough.
Chiều cao của David Strelec: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Slovakia.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Middlesbrough | 25 tuổi | 8 Tr € | |
| Middlesbrough | 24 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Slovan Bratislava | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Slovan Bratislava | 23 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Slovan Bratislava | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Slovan Bratislava | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Slovan Bratislava | 23 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Slovan Bratislava | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Reggina | 22 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Spezia | 21 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Spezia | 21 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Spezia | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Spezia | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Slovan Bratislava | 20 tuổi | 800 N € | |
| Slovan Bratislava | 19 tuổi | 700 N € | |
| Slovan Bratislava | 19 tuổi | 400 N € | |
| Slovan Bratislava | 18 tuổi | 300 N € | |
| Slovan Bratislava | 18 tuổi | 150 N € | |
| Slovan Bratislava | 17 tuổi | 75 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 8 Tr €.
David Strelec mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
David Strelec mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 336.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Middlesbrough | 3 | 15 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Middlesbrough | 2 | 73 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Nations League | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 4 | 248 | 1 | 0 | 6,8 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 6 | 478 | 2 | 1 | 7,0 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Middlesbrough | 35 | 2.077 | 8 | 1 | 6,8 |
| Champions League | Slovan Bratislava | 4 | 300 | 3 | 0 | 7,3 | |
| Giải VĐQG Slovakia |
| Slovan Bratislava |
| 3 |
| 142 |
| 1 |
| 0 |
| 7,1 |
| Europa League | Slovan Bratislava | 2 | 180 | 1 | 1 | 7,3 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Slovakia | Slovan Bratislava | 28 | 2.028 | 19 | 5 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Slovan Bratislava | 14 | 1.168 | 2 | 3 | 6,6 | |
| Nations League | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 6 | 408 | 4 | 0 | 7,4 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 4 | 165 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Slovakia | Slovan Bratislava | 29 | 1.765 | 12 | 10 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Slovan Bratislava | 8 | 452 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Champions League | Slovan Bratislava | 4 | 241 | 3 | 0 | 7,4 | |
| Europa League | Slovan Bratislava | 2 | 137 | 2 | 0 | 7,6 | |
| Cúp Quốc gia Slovakia | Slovan Bratislava | 1 | 25 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 60 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2022-2023 | Serie B (Ý) | Reggina | 16 | 1.028 | 3 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Spezia | 7 | 163 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Spezia | 2 | 115 | 3 | 0 | 8,2 | |
| Nations League | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 9 | 186 | 2 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Serie A | Spezia | 10 | 506 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Spezia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,4 | |
| Europa League | Slovan Bratislava | 4 | 187 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Slovakia | Slovan Bratislava | 3 | 209 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 217 | 2 | 0 | 7,3 | |
| Giao hữu quốc tế | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Slovakia | Slovan Bratislava | 26 | 1.509 | 9 | 4 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Slovan Bratislava | 3 | 11 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Quốc gia Slovakia | Slovan Bratislava | 3 | 86 | 0 | 0 | – | |
| 2. Liga (Slovakia) | Slovan Bratislava | 1 | 77 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 44 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 257 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Slovakia | Slovan Bratislava | 6 | 238 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Slovakia | Slovan Bratislava | 3 | 106 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 125 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Slovakia | Slovan Bratislava | 14 | 321 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Slovan Bratislava | 2 | 30 | 0 | 0 | – |