Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 500 N € (25 thg 12, 2021)
Cập nhật:
David Tkáč đang thi đấu cho Sigma. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 24, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 450 N €. David Tkáč mùa giải 2026-2027: 10 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà David Tkáč ra sân là Teplice vs Sigma Olomouc, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Sigma Olomouc: 10 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sigma Olomouc ở mùa giải 2026/2027, David Tkáč thi đấu 515 phút và đá chính 6 trận.
Trang liên quan: Sigma, Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Tkáč năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 7, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
David Tkáč đang thi đấu cho Sigma.
Chiều cao của David Tkáč: 182 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sigma | 24 tuổi | 450 N € | |
| Sigma | 23 tuổi | 200 N € | |
| Sigma | 23 tuổi | 300 N € | |
| Zlín | 22 tuổi | 325 N € | |
| Zlín | 22 tuổi | 300 N € | |
| Zlín | 22 tuổi | 350 N € | |
| Zlín | 21 tuổi | 450 N € | |
| Zlín | 21 tuổi | 450 N € | |
| Zlín | 21 tuổi | 300 N € | |
| Zlín | 20 tuổi | 250 N € | |
| Zlín | 20 tuổi | 350 N € | |
| Zlín | 19 tuổi | 500 N € | |
| Zlín | 19 tuổi | 500 N € | |
| Zlín | 19 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Séc.
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
David Tkáč mùa giải 2026-2027: 10 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
David Tkáč mùa giải 2026-2027: 10 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 515. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 1. liga (Séc) | Sigma Olomouc | 10 | 515 | 2 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | 1. liga (Séc) | Sigma Olomouc | 9 | 587 | 0 | 1 | 6,6 |
| UEFA Europa Conference League | Sigma Olomouc | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 | |
| UEFA Europa League | Sigma Olomouc | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | 1. liga (Séc) | Zlín | 25 | 1.590 | 3 | 1 | 6,5 |
| Czech Cup | Zlín | 1 | 9 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | Cộng hòa SécĐội tuyển quốc gia | 1 | 65 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | 1. liga (Séc) | Zlín | 4 | 79 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | 1. liga (Séc) | Zlín | 20 | 1.200 | 5 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | 1. liga (Séc) | Zlín | 2 | 23 | 0 | 0 | – |
|---|