Quảng cáo
Davide Bartesaghi đang thi đấu cho Milan. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 20, Chiều cao: 193 cm, Giá trị thị trường: 22 Tr €. 2026-2027: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Udinese vs Milan (26 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 23 Tr € (23 thg 3, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
Milan: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Milan ở mùa giải 2026/2027, Davide Bartesaghi thi đấu 210 phút và đá chính 2 trận.
Milan: 67 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Udinese U20: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Milan U19: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Milan, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Davide Bartesaghi năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 12, 2005.
Vị trí: Hậu vệ.
Davide Bartesaghi đang thi đấu cho Milan.
Chiều cao của Davide Bartesaghi: 193 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 22 Tr €.
| Milan |
| 20 tuổi |
| 22 Tr € |
| Milan | 20 tuổi | 23 Tr € |
| Milan | 19 tuổi | 18 Tr € |
| Milan | 19 tuổi | 3 Tr € |
| Milan Futuro | 19 tuổi | 1,8 Tr € |
| Milan Futuro | 18 tuổi | 1,2 Tr € |
| Milan U20 | 18 tuổi | 1 Tr € |
| Milan U20 | 17 tuổi | 1 Tr € |
Davide Bartesaghi mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Davide Bartesaghi mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 402. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Milan | 4 | 210 | 0 | 0 | 6,7 |
| Europa League | Milan | 3 | 192 | 0 | 1 | 6,6 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Milan | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giao hữu quốc tế | Udinese U20 | 1 | 89 | 0 | 0 | 8,0 | |
| Giao hữu quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,6 | |
| 2025-2027 | Vòng loại U21 châu Âu | ÝĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 |
| Milan |
| 31 |
| 2.442 |
| 2 |
| 0 |
| 6,7 |
| Cúp Quốc gia Ý | Milan | 2 | 93 | 0 | 1 | 7,4 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Milan | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| Vòng loại U21 châu Âu | ÝĐội tuyển quốc gia | 4 | 337 | 0 | 4 | 8,0 |
| 2024-2025 | Serie A | Milan | 4 | 118 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Milan | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Milan | 1 | 45 | 0 | 1 | 7,1 | |
| Champions League | Milan | 1 | 27 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023-2024 | Serie A | Milan | 6 | 73 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Milan | 3 | 145 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Milan | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Champions League | Milan | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Silvio Berlusconi | Milan | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Youth League (châu Âu) | Milan U19 | 4 | 222 | 0 | 1 | 6,2 | |
| Campionato Primavera 1 (Ý) | Udinese U20 | 2 | 148 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Udinese U20 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giải U19 châu Âu | ÝĐội tuyển quốc gia | 4 | 309 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Milan | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campionato Primavera 1 (Ý) | Udinese U20 | 2 | 112 | 0 | 0 | – | |
| Youth League (châu Âu) | Milan U19 | 6 | 341 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Milan | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
|---|