Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 17 Tr € (9 thg 12, 2019)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 35, Chiều cao: 185 cm. Davy Pröpper mùa giải 2023-2024: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Davy Pröpper ra sân là PEC Zwolle vs Vitesse Arnhem, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 27 tháng 1, 2024.
Vitesse Arnhem: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
PSV Eindhoven: 19 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Brighton & Hove Albion: 115 trận, 2 bàn, 9 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Davy Pröpper năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 9, 1991.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Davy Pröpper: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Davy Pröpper mùa giải 2023-2024: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vitesse Arnhem | 32 tuổi | 300 N € | |
| Vitesse Arnhem | 32 tuổi | 400 N € | |
| Vitesse Arnhem | 31 tuổi | 600 N € | |
| Vitesse Arnhem | 31 tuổi | 700 N € | |
| PSV Eindhoven | 30 tuổi | 6 Tr € | |
| Brighton | 29 tuổi | 8 Tr € | |
| Brighton | 29 tuổi | 8 Tr € | |
| Brighton | 29 tuổi | 10 Tr € | |
| Brighton | 28 tuổi | 13,5 Tr € | |
| Brighton | 28 tuổi | 17 Tr € | |
| Brighton | 27 tuổi | 15 Tr € | |
| Brighton | 27 tuổi | 15 Tr € | |
| Brighton | 26 tuổi | 15 Tr € | |
| Brighton | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 25 tuổi | 9 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 24 tuổi | 9 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 24 tuổi | 6,5 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 21 tuổi | 750 N € | |
| Vitesse Arnhem | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 19 tuổi | 750 N € | |
| Vitesse Arnhem | 18 tuổi | 250 N € | |
| Vitesse Arnhem | 18 tuổi | 100 N € | |
| Vitesse Arnhem | 17 tuổi | 50 N € |
Davy Pröpper mùa giải 2023-2024: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 120. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 2 | 60 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 1 | 60 | 1 | 0 | 8,2 | |
| 2022-2023 | Eredivisie (Hà Lan) | Vitesse Arnhem | 2 | 94 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Eredivisie (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 9 | 289 | 1 | 1 | 6,7 |
| Champions League | PSV Eindhoven | 3 | 134 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Europa League | PSV Eindhoven | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2021 |
| PSV Eindhoven |
| 1 |
| 29 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | PSV Eindhoven | 3 | 135 | 1 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | PSV Eindhoven | 2 | 49 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Premier League | Brighton & Hove Albion | 7 | 211 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp FA | Brighton & Hove Albion | 2 | 147 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Brighton & Hove Albion | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,5 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2019-2020 | Premier League | Brighton & Hove Albion | 35 | 2.829 | 1 | 2 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Euro | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 86 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018-2019 | Premier League | Brighton & Hove Albion | 30 | 2.551 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Brighton & Hove Albion | 4 | 269 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Nations League | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Vòng loại Euro | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2017-2018 | Premier League | Brighton & Hove Albion | 35 | 3.120 | 0 | 4 | 6,4 |
|---|