Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Declan Gallagher đang thi đấu cho Airdrie United. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 35, Chiều cao: 196 cm. Declan Gallagher mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Declan Gallagher ra sân là Airdrie United vs Hamilton Academical, với 62 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Airdrie United: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Airdrie United ở mùa giải 2026/2027, Declan Gallagher thi đấu 692 phút và đá chính 8 trận.
Airdrie United: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ross County: 36 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Dundee United: 68 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
St Mirren: 34 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Aberdeen: 30 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Motherwell: 71 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Airdrie United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Declan Gallagher năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 2, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
Declan Gallagher đang thi đấu cho Airdrie United.
Chiều cao của Declan Gallagher: 196 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Scotland.
Declan Gallagher mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Declan Gallagher mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 929. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Scotland) | Airdrie United | 8 | 692 | 0 | 0 | 6,3 |
| Scottish Challenge Cup | Airdrie United | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Airdrie United | 1 | 12 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2025-2026 | Championship (Scotland) | Ross County | 30 | 2.510 | 0 | 2 | 6,1 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Ross County | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Scottish Challenge Cup | Ross County | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Scottish Cup |
| Ross County |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| 2024-2025 | Cúp Liên đoàn Scotland | Ross County | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee United | 34 | 2.891 | 1 | 2 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dundee United | 5 | 450 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Scottish Cup | Dundee United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Championship (Scotland) | Dundee United | 26 | 2.156 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Dundee United | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Scottish Challenge Cup | Dundee United | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Mirren | 2 | 136 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 27 | 1.863 | 2 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Mirren | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Scottish Cup | St Mirren | 2 | 135 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 22 | 1.746 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Aberdeen | 5 | 277 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Scottish Cup | Aberdeen | 2 | 121 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Aberdeen | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 29 | 2.454 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Motherwell | 3 | 330 | 0 | 1 | – | |
| Europa League | Motherwell | 3 | 280 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Motherwell | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 3 | 253 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 29 | 2.610 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Motherwell | 4 | 360 | 0 | 0 | – | |
| Scottish Cup | Motherwell | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Livingston | 28 | 2.516 | 0 | 5 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Livingston | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |