Quảng cáo
Declan McDaid đang thi đấu cho Dundalk. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 30, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. 2026: 23 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Derry City vs Dundalk (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Dundalk: 34 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Dundalk ở mùa giải 2026, Declan McDaid thi đấu 1470 phút và đá chính 13 trận.
Dundalk: 34 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Bohemians: 74 trận, 7 bàn, 5 kiến tạo
Dundee: 60 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Falkirk: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ayr United: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Partick Thistle: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Dundalk, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Declan McDaid năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 11, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Declan McDaid đang thi đấu cho Dundalk.
Chiều cao của Declan McDaid: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Declan McDaid mùa giải 2026: 23 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Declan McDaid mùa giải 2026: 23 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 979. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Premier Division (Ireland) | Dundalk | 23 | 979 | 1 | 1 | 6,2 |
| 2025-2026 | Premier Division (Ireland) | Dundalk | 11 | 491 | 3 | 1 | 6,8 |
| 2024-2025 | Premier Division (Ireland) | Bohemians | 5 | 50 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024 | Premier Division (Ireland) | Bohemians | 10 | 287 | 1 | 1 | 6,4 |
| 2023-2024 | Premier Division (Ireland) | Bohemians | 13 | 438 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp FAI (Ireland) | Bohemians | 3 | 63 | 0 | 0 |
| – |
| 2023 | Premier Division (Ireland) | Bohemians | 15 | 557 | 3 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Premier Division (Ireland) | Bohemians | 17 | 1.030 | 3 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FAI (Ireland) | Bohemians | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Premier Division (Ireland) | Bohemians | 9 | 520 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Premier Division (Ireland) | Bohemians | 1 | 29 | 0 | 0 | 5,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee | 7 | 298 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dundee | 3 | 95 | 0 | 1 | – | |
| Cúp Scotland | Dundee | 1 | 13 | 0 | 0 | 5,8 | |
| League One (Scotland) | Falkirk | 9 | 705 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Championship (Scotland) | Dundee | 21 | 1.331 | 1 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dundee | 4 | 219 | 0 | 1 | – | |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee | 2 | 22 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Scotland | Dundee | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Championship (Scotland) | Dundee | 16 | 1.380 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dundee | 2 | 193 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Scotland | Dundee | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Cúp Liên đoàn Scotland | Dundee | 2 | 45 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Ayr United | 9 | 618 | 1 | 1 | 6,6 |
| 2017-2018 | Cúp Scotland | Ayr United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Partick Thistle | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Partick Thistle | 1 | 16 | 0 | 0 | – |
|---|