Quảng cáo
Denis Haruț đang thi đấu cho Voluntari. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 27, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026-2027: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Voluntari vs Farul Constanta (2 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,1 Tr € (2 thg 6, 2021)
Voluntari: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Voluntari ở mùa giải 2026/2027, Denis Haruț thi đấu 1062 phút và đá chính 12 trận.
Voluntari: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe: 28 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
FCSB: 54 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Botosani: 66 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
ACS Poli Timisoara: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Voluntari, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Denis Haruț năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 2, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Denis Haruț đang thi đấu cho Voluntari.
Chiều cao của Denis Haruț: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sepsi | 27 tuổi | 400 N € | |
| Sepsi | 26 tuổi | 400 N € | |
| Sepsi | 26 tuổi | 600 N € | |
| Sepsi | 26 tuổi | 750 N € | |
| Sepsi | 26 tuổi | 900 N € | |
| Sepsi | 25 tuổi | 600 N € | |
| FCSB | 25 tuổi | 400 N € | |
| FCSB | 24 tuổi | 400 N € | |
| FCSB | 24 tuổi | 500 N € | |
| FCSB | 24 tuổi | 650 N € | |
| FCSB | 23 tuổi | 800 N € | |
| FCSB | 23 tuổi | 900 N € | |
| Botosani | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| FCSB | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| FCSB | 22 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Botosani | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Botosani | 21 tuổi | 900 N € | |
| Botosani | 21 tuổi | 675 N € | |
| Botosani | 21 tuổi | 750 N € | |
| Botosani | 20 tuổi | 600 N € | |
| Botosani | 20 tuổi | 350 N € | |
| ACS Poli Timisoara | 20 tuổi | 200 N € | |
| ACS Poli Timisoara | 19 tuổi | 200 N € | |
| ACS Poli Timisoara | 19 tuổi | 200 N € | |
| ACS Poli Timisoara | 18 tuổi | 100 N € | |
| ACS Poli Timisoara | 18 tuổi | 50 N € | |
| ACS Poli Timisoara | 17 tuổi | 50 N € | |
| ACS Poli Timisoara U19 | 17 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Romania.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Denis Haruț mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Denis Haruț mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.062. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Romania) | Voluntari | 13 | 1.062 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 28 | 2.431 | 5 | 1 | 6,5 |
| Champions League | FCSB | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| SuperLiga (Romania) | FCSB | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2023-2024 | SuperLiga (Romania) | FCSB | 8 | 380 | 0 | 0 | 6,6 |
| Europa Conference League | FCSB | 3 | 138 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 |
| SuperLiga (Romania) |
| FCSB |
| 11 |
| 634 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Europa Conference League | FCSB | 4 | 184 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | SuperLiga (Romania) | FCSB | 11 | 586 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | FCSB | 2 | 116 | 0 | 0 | – | |
| SuperLiga (Romania) | Botosani | 14 | 1.243 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2021 | Giải vô địch U21 châu Âu | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | SuperLiga (Romania) | FCSB | 10 | 766 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp Romania | FCSB | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | FCSB | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| SuperLiga (Romania) | Botosani | 18 | 1.620 | 1 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Botosani | 3 | 270 | 1 | 0 | – | |
| Europa League | Botosani | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | SuperLiga (Romania) | Botosani | 27 | 2.403 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | SuperLiga (Romania) | Botosani | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2017-2018 | SuperLiga (Romania) | ACS Poli Timisoara | 12 | 646 | 0 | 0 | 5,5 |
|---|