Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (28 thg 3, 2023)
Cập nhật:
Denis Huseinbašić đang thi đấu cho Sporting Braga. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bosnia và Herzegovina, Tuổi: 25, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. Denis Huseinbašić mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Denis Huseinbašić ra sân là Copenhagen vs Sporting Braga, với 60 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 10, 2026.
Sporting Braga: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sporting Braga ở mùa giải 2026/2027, Denis Huseinbašić thi đấu 134 phút và đá chính 1 trận.
Sporting Braga: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Köln: 108 trận, 8 bàn, 7 kiến tạo
Kickers Offenbach: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sporting Braga, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Denis Huseinbašić năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 7, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Köln | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Köln | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Köln | 23 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Köln | 23 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Köln | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Köln | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Köln | 22 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Köln | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Köln | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Köln | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Köln | 21 tuổi | 500 N € | |
| Kickers Offenbach | 20 tuổi | 250 N € | |
| Kickers Offenbach | 20 tuổi | 175 N € | |
| Kickers Offenbach | 19 tuổi | 150 N € | |
| Kickers Offenbach | 19 tuổi | 50 N € | |
| Kickers Offenbach | 19 tuổi | 25 N € |
Denis Huseinbašić đang thi đấu cho Sporting Braga.
Chiều cao của Denis Huseinbašić: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bosnia và Herzegovina.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Denis Huseinbašić mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Denis Huseinbašić mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 438. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | UEFA Europa Conference League | Sporting Braga | 6 | 304 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 3 | 134 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Bundesliga | Köln | 15 | 725 | 0 | 0 | 6,4 |
| DFB Pokal | Köln | 1 | 25 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2024-2025 | 2. Bundesliga (Đức) | Köln | 31 | 2.320 | 3 | 1 | 6,8 |
| DFB Pokal | Köln | 4 | 346 | 0 | 0 | 6,5 | |
| UEFA Nations League |
| Bosnia và HerzegovinaĐội tuyển quốc gia |
| 5 |
| 203 |
| 0 |
| 1 |
| 6,2 |
| 2023-2024 | Giao hữu quốc tế | Kickers Offenbach | 2 | 50 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Köln | 26 | 1.627 | 0 | 3 | 6,4 | |
| DFB Pokal | Köln | 2 | 78 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2023 | European U21 Football Championship | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 163 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Bundesliga | Köln | 24 | 779 | 4 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Köln | 5 | 258 | 1 | 1 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Kickers Offenbach | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 1 | 75 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Regionalliga (Đức) | Kickers Offenbach | 1 | 91 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Regionalliga (Đức) | Kickers Offenbach | 1 | 36 | 0 | 0 | – |
|---|