Quảng cáo
Derek Gaston đang thi đấu cho East Fife. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 39, Chiều cao: 191 cm. 2026-2027: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Hamilton Academical vs East Fife (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
East Fife: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của East Fife ở mùa giải 2026/2027, Derek Gaston thi đấu 872 phút và đá chính 11 trận.
East Fife: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stirling Albion: 80 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Arbroath: 155 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Greenock Morton: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: East Fife, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Derek Gaston năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 4, 1987.
Vị trí: Thủ môn.
Derek Gaston đang thi đấu cho East Fife.
Chiều cao của Derek Gaston: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Derek Gaston mùa giải 2026-2027: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Derek Gaston mùa giải 2026-2027: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.142. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Scotland) | East Fife | 11 | 872 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | East Fife | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,3 | |
| 2025-2026 | League Two (Scotland) | Stirling Albion | 31 | 2.708 | 0 | 0 | 7,1 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Stirling Albion | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Scottish Challenge Cup | Stirling Albion | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Scottish Cup | Stirling Albion | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 |
| Stirling Albion |
| 36 |
| 3.240 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Stirling Albion | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,7 |
| Scottish Cup | Stirling Albion | 1 | 120 | 0 | 0 | 8,2 |
| Scottish Challenge Cup | Stirling Albion | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2023-2024 | Championship (Scotland) | Arbroath | 23 | 2.005 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Arbroath | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Scottish Cup | Arbroath | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Scottish Challenge Cup | Arbroath | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2022-2023 | Championship (Scotland) | Arbroath | 35 | 3.150 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Arbroath | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Scottish Cup | Arbroath | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Championship (Scotland) | Arbroath | 34 | 3.090 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Arbroath | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Arbroath | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2020-2021 | Championship (Scotland) | Arbroath | 28 | 2.520 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Arbroath | 6 | 540 | 0 | 0 | – | |
| Scottish Cup | Arbroath | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Championship (Scotland) | Arbroath | 10 | 855 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Arbroath | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Arbroath | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Scottish Cup | Greenock Morton | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Greenock Morton | 1 | 95 | 0 | 0 | 7,8 |
| 2017-2018 | Scottish Cup | Greenock Morton | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|