Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 800 N € (11 thg 6, 2023)
Cập nhật:
Dévis Epassy đang thi đấu cho Dinamo 1948. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Cameroon, Tuổi: 33, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Dévis Epassy mùa giải 2025-2026: 31 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Dévis Epassy ra sân là Dinamo 1948 vs Club FCSB, với 120 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 5, 2026.
Dinamo 1948: 30 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Abha: 32 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
OFI Crete: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lamia: 32 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Levadiakos: 33 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Dinamo 1948, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dévis Epassy năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 2, 1993.
Vị trí: Thủ môn.
Dévis Epassy đang thi đấu cho Dinamo 1948.
Chiều cao của Dévis Epassy: 189 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dinamo 1948 | 33 tuổi | 300 N € | |
| Dinamo 1948 | 33 tuổi | 400 N € | |
| Dinamo 1948 | 32 tuổi | 400 N € | |
| Karmiotissa Polemidion | 32 tuổi | 350 N € | |
| Karmiotissa Polemidion | 31 tuổi | 400 N € | |
| Karmiotissa Polemidion | 31 tuổi | 500 N € | |
| Free Player | 31 tuổi | 600 N € | |
| Abha | 30 tuổi | 650 N € | |
| Abha | 30 tuổi | 800 N € | |
| Abha | 29 tuổi | 700 N € | |
| OFI Crete | 29 tuổi | 600 N € | |
| OFI Crete | 29 tuổi | 600 N € | |
| OFI Crete | 28 tuổi | 450 N € | |
| Lamia | 28 tuổi | 300 N € | |
| Lamia | 28 tuổi | 250 N € | |
| Lamia | 27 tuổi | 250 N € | |
| Levadiakos | 26 tuổi | 250 N € | |
| Levadiakos | 25 tuổi | 500 N € | |
| Levadiakos | 25 tuổi | 600 N € | |
| Levadiakos | 24 tuổi | 450 N € | |
| Levadiakos | 24 tuổi | 150 N € | |
| Epinal | 24 tuổi | 125 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Cameroon.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Dévis Epassy mùa giải 2025-2026: 31 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dévis Epassy mùa giải 2025-2026: 31 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.820.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | Dinamo 1948 | 30 | 2.730 | 0 | 0 | 6,6 |
| Series | CameroonĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | CameroonĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Abha | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | CameroonĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Abha |
| 29 |
| 2.610 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Abha | 2 | 210 | 0 | 0 | 5,8 |
| Giải vô địch thế giới | CameroonĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,3 |
| 2022 | Giải vô địch thế giới | CameroonĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2021-2022 | Super League (Hy Lạp) | OFI Crete | 23 | 2.070 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2020-2021 | Super League (Hy Lạp) | Lamia | 27 | 2.430 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | CameroonĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Super League (Hy Lạp) | Lamia | 5 | 450 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Super League (Hy Lạp) | Levadiakos | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2017-2018 | Super League (Hy Lạp) | Levadiakos | 24 | 2.125 | 0 | 1 | – |
|---|