
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 300 N € (19 thg 12, 2022)
Cập nhật:
Diego Michel đang thi đấu cho Waldhof Mannheim. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 29, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Diego Michel mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Diego Michel ra sân là Würzburger Kickers vs Waldhof Mannheim, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Waldhof Mannheim: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Waldhof Mannheim ở mùa giải 2026/2027, Diego Michel thi đấu 388 phút và đá chính 5 trận.
Waldhof Mannheim: 40 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Sochaux: 39 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Toulouse: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Versailles 78: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Waldhof Mannheim, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Diego Michel năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 10, 1997.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Waldhof Mannheim | 28 tuổi | 250 N € | |
| Waldhof Mannheim | 28 tuổi | 225 N € | |
| Sochaux | 27 tuổi | 200 N € | |
| Sochaux | 27 tuổi | 200 N € | |
| Sochaux | 26 tuổi | 250 N € | |
| Sochaux | 26 tuổi | 250 N € | |
| Versailles 78 | 25 tuổi | 250 N € | |
| Versailles 78 | 25 tuổi | 300 N € | |
| Red Star 93 | 23 tuổi | 200 N € | |
| Red Star 93 | 23 tuổi | 200 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Diego Michel đang thi đấu cho Waldhof Mannheim.
Chiều cao của Diego Michel: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Diego Michel mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Diego Michel mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 440. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 3. Liga (Đức) | Waldhof Mannheim | 9 | 388 | 0 | 1 | 6,2 |
| Cúp Quốc gia Đức | Waldhof Mannheim | 1 | 52 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2025-2026 | 3. Liga (Đức) | Waldhof Mannheim | 30 | 1.848 | 1 | 3 | 6,5 |
| 2024-2025 | Ligue 3 (Pháp) | Sochaux | 19 | 1.267 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Sochaux | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 | Ligue 3 (Pháp) | Sochaux | 13 | 920 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Pháp |
| Sochaux |
| 5 |
| 368 |
| 1 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2021-2022 | Cúp Quốc gia Pháp | Toulouse | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Versailles 78 | 2 | 180 | 0 | 0 | – |