Quảng cáo
Divine Teah đang thi đấu cho Slavia. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Liberia, Tuổi: 20, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2025-2026: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Liberia vs Mali (30 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 3 Tr € (19 thg 12, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Slavia B |
Pardubice: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hammarby: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Slavia Praha: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Slavia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Divine Teah năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 4, 2006.
Vị trí: Tiền vệ.
Divine Teah đang thi đấu cho Slavia.
Chiều cao của Divine Teah: 179 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Liberia.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Divine Teah mùa giải 2025-2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 20 tuổi |
| 400 N € |
| Slavia B | 20 tuổi | 750 N € |
| Slavia B | 19 tuổi | 1,3 Tr € |
| Pardubice | 19 tuổi | 1,8 Tr € |
| Slavia | 19 tuổi | 3 Tr € |
| Hammarby | 18 tuổi | 3 Tr € |
| Hammarby | 18 tuổi | 300 N € |
Divine Teah mùa giải 2025-2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 373.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | LiberiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 22 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | LiberiaĐội tuyển quốc gia | 6 | 270 | 0 | 2 | 6,6 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Séc (First League) | Pardubice | 5 | 247 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giải VĐQG Séc (First League) | Hammarby | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giải VĐQG Séc (First League) | Slavia Praha | 2 | 19 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | LiberiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | LiberiaĐội tuyển quốc gia | 5 | 207 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Séc (First League) | Slavia Praha | 8 | 108 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp các quốc gia châu Phi | LiberiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 7 | 32 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | Vòng loại World Championship (CAF) | LiberiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 17 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | LiberiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 28 | 1 | 0 | 8,6 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | LiberiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021 | Giao hữu quốc tế | LiberiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 17 | 0 | 0 | – |
|---|