Quảng cáo
Djavan đang thi đấu cho Real Noroeste. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 38, Chiều cao: 182 cm. 2021-2022: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Belenenses SAD vs Moreirense (12 tháng 7, 2020).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (24 thg 7, 2014)
Moreirense: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chaves: 47 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Sporting Braga: 36 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Gil Vicente: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Porto: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Real Noroeste, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Djavan năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 12, 1987.
Vị trí: Hậu vệ.
Djavan đang thi đấu cho Real Noroeste.
Chiều cao của Djavan: 182 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Djavan mùa giải 2021-2022: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Moreirense | 32 tuổi | 200 N € | |
| Moreirense | 31 tuổi | 300 N € | |
| Aves | 31 tuổi | 500 N € | |
| Aves | 31 tuổi | 800 N € | |
| Aves | 30 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Aves | 30 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Sporting Braga | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sporting Braga | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Sporting Braga | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Sporting Braga | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sporting Braga | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Sporting Braga | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Benfica | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Academica Coimbra | 25 tuổi | 700 N € |
Djavan mùa giải 2021-2022: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 151.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Serie C (Brazil) | Moreirense | 3 | 100 | 0 | 0 | – |
| Serie D (Brazil) | Moreirense | 2 | 51 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Serie C (Brazil) | Moreirense | 2 | 37 | 0 | 0 | – |
| Campeonato Baiano (Brazil) | Moreirense | 2 | 56 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Moreirense | 10 | 642 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Chaves | 23 | 1.963 | 0 | 3 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha |
| Chaves |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Chaves | 23 | 1.931 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 16 | 1.183 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 15 | 1.235 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 5 | 365 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 3 | 246 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 1 | 83 | 0 | 0 | – |