Quảng cáo
Dmitriy Lisakovich đang thi đấu cho Dnepr Mogilev. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Belarus, Tuổi: 27, Chiều cao: 167 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2023-2024: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo.
Cập nhật:
Cao nhất: 350 N € (5 thg 12, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Gomel | 26 tuổi | 350 N € | |
| Dynamo-Brest | 26 tuổi | 250 N € | |
| Minsk | 25 tuổi | 300 N € | |
| Shakhter Karagandy | 25 tuổi | 225 N € | |
| Torpedo-BelAZ | 24 tuổi | 300 N € | |
| Torpedo-BelAZ | 24 tuổi | 350 N € | |
| Torpedo-BelAZ | 23 tuổi | 300 N € | |
| Isloch | 23 tuổi |
Gomel: 24 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Gomel ở mùa giải 2026, Dmitriy Lisakovich thi đấu 628 phút và đá chính 24 trận.
Trang liên quan: Dnepr Mogilev, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dmitriy Lisakovich năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 10, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Dmitriy Lisakovich đang thi đấu cho Dnepr Mogilev.
Chiều cao của Dmitriy Lisakovich: 167 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Belarus.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Dmitriy Lisakovich mùa giải 2023-2024: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Isloch | 22 tuổi | 150 N € |
| Isloch | 22 tuổi | 75 N € |
| Isloch | 21 tuổi | 50 N € |
Dmitriy Lisakovich mùa giải 2023-2024: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 757.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Torpedo Zhodino | 11 | 575 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Belarus | Torpedo Zhodino | 1 | 77 | 0 | 0 | – | |
| Siêu cúp Belarus | Torpedo Zhodino | 1 | 76 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Torpedo Zhodino | 1 | 29 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Torpedo Zhodino | 9 | 509 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Belarus | Torpedo Zhodino | 3 | 138 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League |
| Torpedo Zhodino |
| 1 |
| 89 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Isloch Minsk | 2 | 167 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Isloch Minsk | 6 | 220 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Isloch Minsk | 6 | 162 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Belarus | Isloch Minsk | 1 | 44 | 0 | 0 | – |